Unhealthy Habits
Thói quen không lành mạnh


Học từ vựng chủ đề Unhealthy Habits
avoid

əˈvɔɪd
Câu ngữ cảnh
I try to avoid late deliveries.
Dịch
Tôi cố gắng tránh giao hàng muộn.
regular

ˈrɛɡjələ
Câu ngữ cảnh
I have a regular meeting with my team.
Dịch
Tôi có một cuộc họp thường xuyên với nhóm của tôi.
diminish

dɪˈmɪnɪʃ
Câu ngữ cảnh
Nothing could diminish my belief. In other words, nothing could weaken my belief.
Dịch
Không gì có thể làm giảm niềm tin của tôi.
persistent

pəˈsɪstᵊnt
Câu ngữ cảnh
Dịch
infectious

ɪnfˈɛkʃʌs
Câu ngữ cảnh
Dịch
moderate

mˈɑdɝʌt
Câu ngữ cảnh
Dịch
obese

oʊbˈis
Câu ngữ cảnh
Dịch
overweight

ˌoʊvɝwˈeɪt
Câu ngữ cảnh
Dịch
vital

vˈaɪtʌl
Câu ngữ cảnh
Dịch
counteract

kˈaʊntɝˌækt
Câu ngữ cảnh
Dịch
curb

kˈɝb
Câu ngữ cảnh
Dịch
cure

kjˈʊɹ
Câu ngữ cảnh
Dịch
