TỪ VỰNG TOEIC MỖI NGÀY
lease
lis

Câu ngữ cảnh
Many people choose to lease a car instead of buying one.
Nhiều người chọn thuê một chiếc ô tô thay vì mua một chiếc.
TỪ VỰNG TOEIC MỖI NGÀY
take a look at
teɪk - eɪ - lʊk - æt

Câu ngữ cảnh
Let me take a look at the report before our meeting.
Hãy để tôi xem xét báo cáo trước cuộc họp của chúng ta.
TỪ VỰNG TOEIC MỖI NGÀY
place an order
pleɪs - æn - ˈɔrdər

Câu ngữ cảnh
Hi, I'd like to place an order for 50 printed T-shirts for a race my company will sponsor.
Xin chào, tôi muốn đặt hàng 50 chiếc áo phông in cho cuộc đua mà công ty tôi sẽ tài trợ.
TỪ VỰNG TOEIC MỖI NGÀY
destination
desti'neiʃn

Câu ngữ cảnh
The Great Barrier Reef is a popular tourist destination this year
Dải đá ngầm Great Barrier là một điểm đến du lịch phổ biến trong năm nay
TỪ VỰNG TOEIC MỖI NGÀY
power outage
ˈpaʊər - ˈaʊtəʤ

Câu ngữ cảnh
We can use candles to light our home during a power outage .
Chúng ta có thể sử dụng nến để thắp sáng ngôi nhà của mình khi mất điện.
TỪ VỰNG TOEIC MỖI NGÀY
accomplished culinary expert
əˈkɑmplɪʃt - ˈkjulɪˌnɛri - ˈɛkspərt

Câu ngữ cảnh
He is a accomplished culinary expert . He has been cooking for 25 years and wrote 5 cookbooks.
He is a accomplished culinary expert. He has been cooking for 25 years and wrote 5 cookbooks.
TỪ VỰNG TOEIC MỖI NGÀY
lately
ˈleɪtli

Câu ngữ cảnh
The sales team has been very busy lately
Đội ngũ bán hàng đã rất bận rộn gần đây.
TỪ VỰNG TOEIC MỖI NGÀY
carpooling

Câu ngữ cảnh
Carpooling means traveling together to work and school in one car.
Đi chung xe có nghĩa là đi cùng nhau đến nơi làm việc và trường học trên một chiếc xe.
TỪ VỰNG TOEIC MỖI NGÀY
superior
suˈpɪriər

Câu ngữ cảnh
Our product is superior to the competitors'.
Sản phẩm của chúng tôi vượt trội hơn so với đối thủ.
TỪ VỰNG TOEIC MỖI NGÀY
justify
ˈʤʌstəˌfaɪ

Câu ngữ cảnh
Can you justify your decision to the team?
Bạn có thể biện minh quyết định của mình với nhóm?
TỪ VỰNG TOEIC MỖI NGÀY
career success
kəˈrɪr - səkˈsɛs

Câu ngữ cảnh
She focuses on her career success in the company.
Cô ấy tập trung vào thành công trong sự nghiệp tại công ty.
TỪ VỰNG TOEIC MỖI NGÀY
supermarket
ˈsupərˌmɑrkɪt

Câu ngữ cảnh
I prefer the supermarket on North Street.
Tôi thích siêu thị trên North Street hơn
TỪ VỰNG TOEIC MỖI NGÀY
poured into a glass
pɔrd - ˈɪntu - eɪ - glæs

Câu ngữ cảnh
A beverage is being poured into a glass .
Đồ uống đang được rót vào ly.
TỪ VỰNG TOEIC MỖI NGÀY
founder
ˈfaʊndər

Câu ngữ cảnh
The founder of the company is retiring.
Người sáng lập công ty này sẽ nghỉ hưu.
TỪ VỰNG TOEIC MỖI NGÀY
travel expenses
ˈtrævəl - ɪkˈspɛnsəz

Câu ngữ cảnh
Why are your travel expenses so high?
Tại sao chi phí du lịch của bạn cao vậy?
TỪ VỰNG TOEIC MỖI NGÀY
lean
lin

Câu ngữ cảnh
Our company has a lean management structure.
Công ty chúng tôi có một cấu trúc quản lý tinh gọn.
TỪ VỰNG TOEIC MỖI NGÀY
production date
prəˈdʌkʃən - deɪt

Câu ngữ cảnh
The production date is the date when a product was manufactured (được sản xuất).
Ngày sản xuất là ngày sản phẩm được sản xuất.
TỪ VỰNG TOEIC MỖI NGÀY
suburban
səˈbɜrbən

Câu ngữ cảnh
I would love to live in the suburban areas because it's peaceful there.
Tôi rất thích sống ở vùng ngoại ô vì nó yên tĩnh.
TỪ VỰNG TOEIC MỖI NGÀY
availability
əˌveɪləˈbɪləti

Câu ngữ cảnh
Please check the availability of the product.
Vui lòng kiểm tra tính có sẵn của sản phẩm.
TỪ VỰNG TOEIC MỖI NGÀY
creative
kri:'eitiv

Câu ngữ cảnh
The writer's creative representation of the Seven Deadly Sins was astounding
Sự diễn tả sáng tạo vở kịch "7 trọng tội" của nhà văn đã làm kinh ngạc
