TỪ VỰNG TOEIC MỖI NGÀY
appearance
əˈpɪrəns

Câu ngữ cảnh
Her new clothes make a good appearance
Bộ quần áo mới của cô ấy tạo ra một sự xuất hiện tốt.
TỪ VỰNG TOEIC MỖI NGÀY
prior
ˈpraɪər

Câu ngữ cảnh
We need to discuss this issue prior to the meeting.
Chúng tôi cần thảo luận vấn đề này trước cuộc họp.
TỪ VỰNG TOEIC MỖI NGÀY
challenging
ˈʧælənʤɪŋ

Câu ngữ cảnh
The project is very challenging for our team.
Dự án này rất thách thức với nhóm của chúng tôi.
TỪ VỰNG TOEIC MỖI NGÀY
client
ˈklaɪənt

Câu ngữ cảnh
The client wants to discuss the project.
Khách hàng muốn thảo luận về dự án.
TỪ VỰNG TOEIC MỖI NGÀY
checkout
NA

Câu ngữ cảnh
The line at this checkout is too long, so let's look for another
Hàng chờ tại quầy tính tiền này dài quá, vậy chúng ta hãy đi tìm hàng khác
TỪ VỰNG TOEIC MỖI NGÀY
a lab coat
eɪ - læb - koʊt

Câu ngữ cảnh
She's taking a lab coat off of a hook.
Cô ấy đang lấy áo khoác phòng thí nghiệm ra khỏi cái móc.
TỪ VỰNG TOEIC MỖI NGÀY
follow up with
ˈfɑloʊ - ʌp - wɪð

Câu ngữ cảnh
I would follow up with Sahar.
Tôi sẽ liên hệ với Sahar.
TỪ VỰNG TOEIC MỖI NGÀY
material
məˈtɪriəl

Câu ngữ cảnh
This material is perfect for our project.
Vật liệu này rất phù hợp cho dự án của chúng ta.
TỪ VỰNG TOEIC MỖI NGÀY
contractor
ˈkɑnˌtræktər

Câu ngữ cảnh
A contractor is a person who has a contract (hợp đồng) to do work for another company.
Nhà thầu là người có hợp đồng để làm công việc cho một công ty khác.
TỪ VỰNG TOEIC MỖI NGÀY
verifying
'verifai

Câu ngữ cảnh
We have no way of verifying his story
Chúng tôi không có cách nào để xác minh câu chuyện của anh ấy
TỪ VỰNG TOEIC MỖI NGÀY
beverage
ˈbɛvərɪʤ

Câu ngữ cảnh
Would you like a cold beverage ? I have coke, juice and beer in the fridge (tủ lạnh).
Bạn có muốn dùng đồ uống lạnh không? Tôi có coca, nước trái cây và bia trong tủ lạnh.
TỪ VỰNG TOEIC MỖI NGÀY
panel discussion
ˈpænəl - dɪˈskʌʃən

Câu ngữ cảnh
Won't you be at the panel discussion tomorrow?
Bạn sẽ không có mặt tại buổi thảo luận nhóm vào ngày mai à?
TỪ VỰNG TOEIC MỖI NGÀY
conserve
kənˈsɜrv

Câu ngữ cảnh
We need to conserve energy in the office to reduce costs.
Chúng tôi cần bảo tồn năng lượng trong văn phòng để giảm chi phí.
TỪ VỰNG TOEIC MỖI NGÀY
consistent
kənˈsɪstənt

Câu ngữ cảnh
Our company's policies are consistent across all departments.
Các chính sách của công ty chúng tôi nhất quán trong tất cả các bộ phận.
TỪ VỰNG TOEIC MỖI NGÀY
hire
ˈhaɪər

Câu ngữ cảnh
Who are you going to hire to remodel the building?
Bạn sẽ thuê ai để tu sửa tòa nhà?
TỪ VỰNG TOEIC MỖI NGÀY
obtain
əbˈteɪn

Câu ngữ cảnh
We need to obtain the necessary documents.
Chúng tôi cần có được các tài liệu cần thiết.
TỪ VỰNG TOEIC MỖI NGÀY
as soon as possible
æz - sun - ˈpɑsəbəl

Câu ngữ cảnh
I'll send it as soon as possible .
Tôi sẽ gửi nó càng sớm càng tốt.
TỪ VỰNG TOEIC MỖI NGÀY
dedication
ˌdɛdəˈkeɪʃən

Câu ngữ cảnh
The company's success is a result of the team's dedication
Thành công của công ty là kết quả của sự cống hiến của đội ngũ.
TỪ VỰNG TOEIC MỖI NGÀY
absence
ˈæbsəns

Câu ngữ cảnh
Her absence from the meeting was noticed.
Sự vắng mặt của cô ấy trong cuộc họp đã được chú ý.
TỪ VỰNG TOEIC MỖI NGÀY
foot plantar pressure sensor
fʊt - ˈprɛʃər - ˈsɛnsər

Câu ngữ cảnh
We use a foot plantar pressure sensor to take foot measurements (số đo bàn chân) of the customers.
Chúng tôi sử dụng cảm biến đo áp suất chân để lấy số đo bàn chân của khách hàng.
