TỪ VỰNG TOEIC MỖI NGÀY

THỨ HAI, 23/02/2026

lease

audio

lis

Vietnam Flagthuê
lease

Câu ngữ cảnh

audio

Many people choose to lease a car instead of buying one.

Dịch

Nhiều người chọn thuê một chiếc ô tô thay vì mua một chiếc.

TỪ VỰNG TOEIC MỖI NGÀY

CHỦ NHẬT, 22/02/2026

take a look at

audio

teɪk - eɪ - lʊk - æt

Vietnam FlagXem xét
take a look at

Câu ngữ cảnh

audio

Let me take a look at the report before our meeting.

Dịch

Hãy để tôi xem xét báo cáo trước cuộc họp của chúng ta.

TỪ VỰNG TOEIC MỖI NGÀY

THỨ BẢY, 21/02/2026

place an order

audio

pleɪs - æn - ˈɔrdər

Vietnam Flagđặt hàng
place an order

Câu ngữ cảnh

audio

Hi, I'd like to place an order for 50 printed T-shirts for a race my company will sponsor.

Dịch

Xin chào, tôi muốn đặt hàng 50 chiếc áo phông in cho cuộc đua mà công ty tôi sẽ tài trợ.

TỪ VỰNG TOEIC MỖI NGÀY

THỨ SÁU, 20/02/2026

destination

audio

desti'neiʃn

Vietnam Flagnơi đến
destination

Câu ngữ cảnh

audio

The Great Barrier Reef is a popular tourist destination this year

Dịch

Dải đá ngầm Great Barrier là một điểm đến du lịch phổ biến trong năm nay

TỪ VỰNG TOEIC MỖI NGÀY

THỨ NĂM, 19/02/2026

power outage

audio

ˈpaʊər - ˈaʊtəʤ

Vietnam Flagcúp điện
power outage

Câu ngữ cảnh

audio

We can use candles to light our home during a power outage .

Dịch

Chúng ta có thể sử dụng nến để thắp sáng ngôi nhà của mình khi mất điện.

TỪ VỰNG TOEIC MỖI NGÀY

THỨ TƯ, 18/02/2026

accomplished culinary expert

audio

əˈkɑmplɪʃt - ˈkjulɪˌnɛri - ˈɛkspərt

Vietnam Flagchuyên gia ẩm thực tài năng/thành công
accomplished culinary expert

Câu ngữ cảnh

audio

He is a accomplished culinary expert . He has been cooking for 25 years and wrote 5 cookbooks.

Dịch

He is a accomplished culinary expert. He has been cooking for 25 years and wrote 5 cookbooks.

TỪ VỰNG TOEIC MỖI NGÀY

THỨ BA, 17/02/2026

lately

audio

ˈleɪtli

Vietnam Flaggần đây
lately

Câu ngữ cảnh

audio

The sales team has been very busy lately

Dịch

Đội ngũ bán hàng đã rất bận rộn gần đây.

TỪ VỰNG TOEIC MỖI NGÀY

THỨ HAI, 16/02/2026

carpooling

audio

Vietnam Flagđi chung xe
Carpooling

Câu ngữ cảnh

audio

Carpooling means traveling together to work and school in one car.

Dịch

Đi chung xe có nghĩa là đi cùng nhau đến nơi làm việc và trường học trên một chiếc xe.

TỪ VỰNG TOEIC MỖI NGÀY

CHỦ NHẬT, 15/02/2026

superior

audio

suˈpɪriər

Vietnam Flagvượt trội
superior

Câu ngữ cảnh

audio

Our product is superior to the competitors'.

Dịch

Sản phẩm của chúng tôi vượt trội hơn so với đối thủ.

TỪ VỰNG TOEIC MỖI NGÀY

THỨ BẢY, 14/02/2026

justify

audio

ˈʤʌstəˌfaɪ

Vietnam Flagbiện minh
justify

Câu ngữ cảnh

audio

Can you justify your decision to the team?

Dịch

Bạn có thể biện minh quyết định của mình với nhóm?

TỪ VỰNG TOEIC MỖI NGÀY

THỨ SÁU, 13/02/2026

career success

audio

kəˈrɪr - səkˈsɛs

Vietnam Flagthành công trong sự nghiệp
career success

Câu ngữ cảnh

audio

She focuses on her career success in the company.

Dịch

Cô ấy tập trung vào thành công trong sự nghiệp tại công ty.

TỪ VỰNG TOEIC MỖI NGÀY

THỨ NĂM, 12/02/2026

supermarket

audio

ˈsupərˌmɑrkɪt

Vietnam Flagsiêu thị
supermarket

Câu ngữ cảnh

audio

I prefer the supermarket on North Street.

Dịch

Tôi thích siêu thị trên North Street hơn

TỪ VỰNG TOEIC MỖI NGÀY

THỨ TƯ, 11/02/2026

poured into a glass

audio

pɔrd - ˈɪntu - eɪ - glæs

Vietnam Flagđược rót vào ly
poured into a glass

Câu ngữ cảnh

audio

A beverage is being poured into a glass .

Dịch

Đồ uống đang được rót vào ly.

TỪ VỰNG TOEIC MỖI NGÀY

THỨ BA, 10/02/2026

founder

audio

ˈfaʊndər

Vietnam Flagngười sáng lập
founder

Câu ngữ cảnh

audio

The founder of the company is retiring.

Dịch

Người sáng lập công ty này sẽ nghỉ hưu.

TỪ VỰNG TOEIC MỖI NGÀY

THỨ HAI, 09/02/2026

travel expenses

audio

ˈtrævəl - ɪkˈspɛnsəz

Vietnam Flagchi phí du lịch
travel expenses

Câu ngữ cảnh

audio

Why are your travel expenses so high?

Dịch

Tại sao chi phí du lịch của bạn cao vậy?

TỪ VỰNG TOEIC MỖI NGÀY

CHỦ NHẬT, 08/02/2026

lean

audio

lin

Vietnam Flaggọn, ít, tinh gọn
lean

Câu ngữ cảnh

audio

Our company has a lean management structure.

Dịch

Công ty chúng tôi có một cấu trúc quản lý tinh gọn.

TỪ VỰNG TOEIC MỖI NGÀY

THỨ BẢY, 07/02/2026

production date

audio

prəˈdʌkʃən - deɪt

Vietnam Flagngày sản xuất
production date

Câu ngữ cảnh

audio

The production date is the date when a product was manufactured (được sản xuất).

Dịch

Ngày sản xuất là ngày sản phẩm được sản xuất.

TỪ VỰNG TOEIC MỖI NGÀY

THỨ SÁU, 06/02/2026

suburban

audio

səˈbɜrbən

Vietnam Flagngoại ô
suburban

Câu ngữ cảnh

audio

I would love to live in the suburban areas because it's peaceful there.

Dịch

Tôi rất thích sống ở vùng ngoại ô vì nó yên tĩnh.

TỪ VỰNG TOEIC MỖI NGÀY

THỨ NĂM, 05/02/2026

availability

audio

əˌveɪləˈbɪləti

Vietnam Flagtính có sẵn
availability

Câu ngữ cảnh

audio

Please check the availability of the product.

Dịch

Vui lòng kiểm tra tính có sẵn của sản phẩm.

TỪ VỰNG TOEIC MỖI NGÀY

THỨ TƯ, 04/02/2026

creative

audio

kri:'eitiv

Vietnam Flagsáng tạo
creative

Câu ngữ cảnh

audio

The writer's creative representation of the Seven Deadly Sins was astounding

Dịch

Sự diễn tả sáng tạo vở kịch "7 trọng tội" của nhà văn đã làm kinh ngạc

Next