Career

Sự nghiệp

Career
Get Started

Học từ vựng chủ đề Career

supervisor

supervisor
audio

ˈsuːpəvaɪzə

Vietnam Flagngười giám sát

Câu ngữ cảnh

audio

You have to ask the supervisor

Dịch

Bạn phải hỏi người giám sát.

retirement

retirement
audio

rɪˈtaɪəmənt

Vietnam Flagsự nghỉ hưu

Câu ngữ cảnh

audio

She plans to save money for her retirement

Dịch

Cô ấy lập kế hoạch tiết kiệm tiền cho sự nghỉ hưu của mình.

share

share
audio

ʃeə

Vietnam FlagPhần

Câu ngữ cảnh

audio

Dịch

workforce

workforce
audio

ˈwɜːkfɔːs

Vietnam Flaglực lượng lao động

Câu ngữ cảnh

audio

Our company has a skilled workforce

Dịch

Công ty chúng tôi có một lực lượng lao động có kỹ năng.

qualification

qualification
audio

ˌkwɒlɪfɪˈkeɪʃᵊn

Vietnam Flagtư cách

Câu ngữ cảnh

audio

The applicant had so many qualification that the company created a new position for her

Dịch

Người xin việc có nhiều văn bằng chứng nhận đến nỗi cty đã tạo ra chỗ làm mới cho cô ta

profession

profession
audio

prəˈfɛʃᵊn

Vietnam Flagsự bày tỏ

Câu ngữ cảnh

audio

Dịch

salary

salary
audio

ˈsæləri

Vietnam Flagtiền lương

Câu ngữ cảnh

audio

he technician was pleased to have a raise in salary after only six months on the job

Dịch

Người kỹ thuật viên đã hài lòng khi có sự tăng lương chỉ sau 6 tháng làm việc

takeover

takeover
audio

ˈteɪkˌəʊvə

Vietnam Flagsự thâu tóm

Câu ngữ cảnh

audio

The company's takeover of its competitor was successful.

Dịch

Việc công ty thâu tóm đối thủ cạnh tranh của mình đã thành công.

workplace

audio

ˈwɜːkpleɪs

Vietnam Flagkhông gian làm việc, nơi làm việc

Câu ngữ cảnh

audio

Dịch

pay

pay
audio

pˈeɪ

Vietnam Flaglương

Câu ngữ cảnh

audio

I need to discuss my pay with the manager.

Dịch

Tôi cần thảo luận về lương của tôi với quản lý.

staff

staff
audio

stˈæf

Vietnam Flagnhân viên

Câu ngữ cảnh

audio

Can we hire more staff ?

Dịch

Chúng ta có thể thuê thêm nhân viên không?

product

product
audio

pɹˈɑdʌkt

Vietnam Flagsản phẩm

Câu ngữ cảnh

audio

Our new product is selling well.

Dịch

Sản phẩm mới của chúng tôi đang bán tốt.

packaging

packaging
audio

pˈækɪdʒɪŋ

Vietnam FlagBao bì, sự bao gói

Câu ngữ cảnh

audio

Dịch

perk

perk
audio

pˈɝks

Vietnam FlagPhúc lợi, tiện ích

Câu ngữ cảnh

audio

Dịch

prospect

prospect
audio

pɹˈɑspɛkts

Vietnam FlagTriển vọng

Câu ngữ cảnh

audio

Dịch

shift work

shift work
audio

ʃˈɪft wˈɝk

Vietnam FlagLàm việc theo ca

Câu ngữ cảnh

audio

Dịch

target

target
audio

tˈɑɹɡʌt

Vietnam FlagMục tiêu

Câu ngữ cảnh

audio

Dịch

trade

trade
audio

tɹˈeɪd

Vietnam FlagThương mại

Câu ngữ cảnh

audio

Dịch

unemployment

unemployment
audio

ˌʌnɪmplˈɔɪmʌnt

Vietnam FlagSự thất nghiệp

Câu ngữ cảnh

audio

Dịch

wage

wage
audio

wˈeɪdʒɪŋ

Vietnam FlagBắt đầu, tiến hành

Câu ngữ cảnh

audio

Dịch

Chủ đề Từ vựng liên quan