Maturity
Sự trưởng thành


Học từ vựng chủ đề Maturity
acquire

əˈkwaɪə
Câu ngữ cảnh
The company plans to acquire a new competitor.
Công ty có kế hoạch thu nhận một đối thủ cạnh tranh mới.
develop

dɪˈvɛləp
Câu ngữ cảnh
The company plans to develop new products.
Công ty có kế hoạch phát triển các sản phẩm mới.
remember

rɪˈmɛmbə
Câu ngữ cảnh
I will remember the combination to the safe without writing it down
Tôi sẽ nhớ khóa số của két sắt mà không phải ghi lại nó
remind

rɪˈmaɪnd
Câu ngữ cảnh
I remind the client that we are meeting for dinner tomorrow
Tôi nhắc người khách rằng chúng tôi sẽ gặp nhau để đi ăn vào ngày mai
master
ˈmɑːstə
Câu ngữ cảnh
gesture

dʒˈɛstʃɝ
Câu ngữ cảnh
mature

mʌtʃˈʊɹ
Câu ngữ cảnh
grow

ɡɹˈoʊ
Câu ngữ cảnh
intimate

ˈɪntʌmʌt
Câu ngữ cảnh
look back

lˈʊkɪŋ bˈæk
Câu ngữ cảnh
reminisce

ɹˌɛmʌnˈɪsɪŋ
Câu ngữ cảnh
