Natural World
Thế giới tự nhiên


Học từ vựng chủ đề Natural World
decline

dɪˈklaɪn
Câu ngữ cảnh
Dịch
agriculture
ˈæɡrɪkʌlʧə
Câu ngữ cảnh
Dịch
habitat

hˈæbʌtˌæts
Câu ngữ cảnh
Our goal is to protect the wildlife habitat for animals.
Dịch
Mục tiêu của chúng tôi là bảo vệ môi trường sống hoang dã cho các loài động vật.
crop

kɹˈɑp
Câu ngữ cảnh
Dịch
animal kingdom

ˈænʌmʌl kˈɪŋdʌm
Câu ngữ cảnh
Dịch
burrow

bˈɝoʊ
Câu ngữ cảnh
Dịch
climate

klˈaɪmʌt
Câu ngữ cảnh
Dịch
den

dˈɛn
Câu ngữ cảnh
Dịch
disaster

dɪzˈæstɝz
Câu ngữ cảnh
Dịch
ecological

ikʌlˈɑdʒɪkʌl
Câu ngữ cảnh
Dịch
ecology

ɪkˈɑlʌdʒi
Câu ngữ cảnh
Dịch
evolution

ˌɛvʌlˈuʃʌn
Câu ngữ cảnh
Dịch
extinction

ɪkstˈɪŋkʃʌn
Câu ngữ cảnh
Dịch
fauna

fˈɔnʌ
Câu ngữ cảnh
Dịch
flora

flˈɔɹʌ
Câu ngữ cảnh
Dịch
genetics

dʒʌnˈɛtɪks
Câu ngữ cảnh
Dịch
human nature

hjˈumʌn nˈeɪtʃɝ
Câu ngữ cảnh
Dịch
insect

ˈɪnsˌɛkts
Câu ngữ cảnh
Dịch
mother nature

mˈʌðɝ nˈeɪtʃɝ
Câu ngữ cảnh
Dịch
pesticide

pˈɛstʌsˌaɪdz
Câu ngữ cảnh
Dịch
