The Arts
Nghệ thuật


Học từ vựng chủ đề The Arts
venue

ˈvɛnjuː
Câu ngữ cảnh
This restaurant is an ideal venue for weddings.
Nhà hàng này là một địa điểm lý tưởng để tổ chức tiệc cưới.
performance

pɝfˈɔɹmʌns
Câu ngữ cảnh
reflection

rɪˈflɛkʃᵊn
Câu ngữ cảnh
She saw her reflection in the mirror
Cô ấy nhìn ảnh của mình ở trong gương
theme

θiːm
Câu ngữ cảnh
taste

teɪst
Câu ngữ cảnh
response

rɪˈspɒns
Câu ngữ cảnh
Please give me your prompt response
Vui lòng cung cấp phản hồi nhanh chóng của bạn.
portrait
ˈpɔːtrət
Câu ngữ cảnh
orchestra

ˈɔɹkʌstɹʌ
Câu ngữ cảnh
Did you know that the Vienna orchestra giving a concert here soon?
Bạn có biết rằng Dàn nhạc Vienna sẽ sớm tổ chức buổi hòa nhạc ở đây không?
theater

θˈiʌtɝ
Câu ngữ cảnh
The theater on Glenn Road.
Nhà hát trên đường Glenn.
sculptor

skˈʌlptɝ
Câu ngữ cảnh
The sculptor created a beautiful statue for the park.
Người điêu khắc đã tạo ra một bức tượng đẹp cho công viên.
play

plˈeɪ
Câu ngữ cảnh
painting

pˈeɪntɪŋ
Câu ngữ cảnh
performing arts

ðʌ pɝfˈɔɹmɪŋ ˈɑɹts
Câu ngữ cảnh
sculpture

skˈʌlptʃɝ
Câu ngữ cảnh
stimulus

stˈɪmjʌlʌs
Câu ngữ cảnh
styled

stˈaɪld
Câu ngữ cảnh
theatre

θˈiʌtɝ
Câu ngữ cảnh
works

wˈɝks
Câu ngữ cảnh
writer

ɹˈaɪtɝ
Câu ngữ cảnh
