The Planets

Các hành tinh

The Planets
Get Started

Học từ vựng chủ đề The Planets

launch

launch
audio

lɔːnʧ

Vietnam Flagsự phóng

Câu ngữ cảnh

audio

Dịch

exploration

audio

ˌɛkspləˈreɪʃᵊn

Vietnam Flagsự thăm dò

Câu ngữ cảnh

audio

an exploration of new markets

Dịch

Khám phá các thị trường mới

astronaut

audio

ˈæstrənɔːt

Vietnam Flagphi hành gia

Câu ngữ cảnh

audio

become a professional astronaut

Dịch

trở thành một phi hành gia chuyên nghiệp

asteroid

asteroid
audio

ˈæstɝˌɔɪdz

Vietnam Flagtiểu hành tinh

Câu ngữ cảnh

audio

Dịch

atmosphere

atmosphere
audio

ˈætmʌsfˌɪɹ

Vietnam Flagkhông khí

Câu ngữ cảnh

audio

Dịch

cosmos

cosmos
audio

kˈɑzmoʊs

Vietnam Flagvũ trụ

Câu ngữ cảnh

audio

Dịch

crater

crater
audio

kɹˈeɪtɝz

Vietnam Flaghố thiên thạch

Câu ngữ cảnh

audio

Dịch

debris

debris
audio

dʌbɹˈi

Vietnam Flagmảnh vụn

Câu ngữ cảnh

audio

Dịch

earth

earth
audio

ˈɝθ

Vietnam FlagTrái Đất

Câu ngữ cảnh

audio

Dịch

explorer

explorer
audio

ɪksplˈɔɹɝz

Vietnam Flagnhà thám hiểm

Câu ngữ cảnh

audio

Dịch

galaxy

galaxy
audio

ɡˈælʌksi

Vietnam Flagthiên hà

Câu ngữ cảnh

audio

Dịch

gas

gas
audio

ɡˈæsʌz

Vietnam Flagchất khí

Câu ngữ cảnh

audio

Dịch

gravity

gravity
audio

ɡɹˈævʌti

Vietnam Flagtrọng lực

Câu ngữ cảnh

audio

Dịch

horizon

horizon
audio

hɝˈaɪzʌn

Vietnam Flagđường chân trời

Câu ngữ cảnh

audio

Dịch

meteor

meteor
audio

mˈitiɝ

Vietnam Flagsao băng

Câu ngữ cảnh

audio

Dịch

moon

moon
audio

mˈunz

Vietnam Flagvệ tinh tự nhiên

Câu ngữ cảnh

audio

Dịch

ocean

ocean
audio

ˈoʊʃʌn

Vietnam Flagđại dương

Câu ngữ cảnh

audio

Dịch

orbit

orbit
audio

ˈɔɹbʌt

Vietnam Flagquỹ đạo

Câu ngữ cảnh

audio

Dịch

outer space

outer space
audio

ˈaʊtɝ spˈeɪs

Vietnam Flagkhông gian vũ trụ

Câu ngữ cảnh

audio

Dịch

planet

planet
audio

plˈænʌts

Vietnam Flaghành tinh

Câu ngữ cảnh

audio

Dịch

Chủ đề Từ vựng liên quan