The Press
Báo chí


Học từ vựng chủ đề The Press
publicity

pʌˈblɪsəti
Câu ngữ cảnh
The company needs more publicity for its products.
Công ty cần có nhiều sự quảng bá hơn cho các sản phẩm của họ.
alternative

ɔltˈɝnʌtɪv
Câu ngữ cảnh
The way was blocked, should we take another one? - Okay, let's go by the alternative road.
Con đường đã bị chặn, chúng ta có nên đi một con đường khác không? - Được thôi, chúng ta hãy đi bằng con đường khác.
opinion

əˈpɪnjən
Câu ngữ cảnh
I value your opinion on this matter.
Tôi đánh giá cao ý kiến của bạn về vấn đề này.
publication

ˌpʌblɪˈkeɪʃᵊn
Câu ngữ cảnh
artificial

ˌɑːtɪˈfɪʃᵊl
Câu ngữ cảnh
The company uses artificial intelligence in its operations.
Công ty sử dụng trí tuệ nhân tạo trong hoạt động của mình.
press

pɹˈɛs
Câu ngữ cảnh
news

nˈuz
Câu ngữ cảnh
Marie, did you hear the news about our company merger with Geller Technical Solutions?
Marie, bạn có nghe tin tức sát nhập công ty chúng ta với Giải pháp kỹ thuật Geller?
privacy

pɹˈaɪvʌsi
Câu ngữ cảnh
Paparazzi don't respect celebrity's (người nổi tiếng) privacy They take photos of them whenever and wherever they can.
Các tay săn ảnh không tôn trọng quyền riêng tư của người nổi tiếng. Họ chụp ảnh bất cứ khi nào và bất cứ nơi nào họ có thể.
networked

nˈɛtwˌɝkt
Câu ngữ cảnh
newspaper

nˈuzpˌeɪpɝ
Câu ngữ cảnh
newsstand

nˈuzstˌændz
Câu ngữ cảnh
paparazzi

pɑpɑɹˈɔzi
Câu ngữ cảnh
publisher

pˈʌblɪʃɝ
Câu ngữ cảnh
relevance

ɹˈɛlʌvʌns
Câu ngữ cảnh
safeguard

sˈeɪfɡˌɑɹdz
Câu ngữ cảnh
speculation

spˌɛkjʌlˈeɪʃʌn
Câu ngữ cảnh
tabloid

tˈæblɔɪdz
Câu ngữ cảnh
web

ðʌ wˈɛb
Câu ngữ cảnh
attention-grabbing

ʌtˈɛntʌɡɹˌeɪbɪŋt
Câu ngữ cảnh
