No man is an island

Con người không cô độc

No man is an island
Get Started

Học từ vựng chủ đề No man is an island

segment

segment
audio

ˈsɛɡmənt

Vietnam Flagphân khúc

Câu ngữ cảnh

audio

The company divided the market into different segment

Dịch

Công ty đã chia thị trường thành các phân đoạn khác nhau.

standard

standard
audio

ˈstændəd

Vietnam Flagtiêu chuẩn

Câu ngữ cảnh

audio

Our products meet the industry standard for quality.

Dịch

Sản phẩm của chúng tôi đáp ứng tiêu chuẩn chất lượng của ngành.

conservative

conservative
audio

kənˈsɜːvətɪv

Vietnam Flagthận trọng

Câu ngữ cảnh

audio

Her conservative strategy paid off over the years

Dịch

Chiến lược thận trọng của cô ta đã đem lại kết quả tốt trong suốt những năm qua

conform

conform
audio

kənˈfɔːm

Vietnam Flagtuân thủ

Câu ngữ cảnh

audio

Dịch

heritage

heritage
audio

ˈhɛrɪtɪʤ

Vietnam Flagdi sản

Câu ngữ cảnh

audio

The company is proud of its long heritage in the industry.

Dịch

Công ty tự hào về di sản lâu dài của mình trong ngành.

status

status
audio

ˈsteɪtəs

Vietnam Flagtrạng thái

Câu ngữ cảnh

audio

Her high status in the company is impressive.

Dịch

Địa vị cao của cô ấy trong công ty thật ấn tượng.

suburban

suburban
audio

sʌbˈɝbʌn

Vietnam Flagngoại ô

Câu ngữ cảnh

audio

I would love to live in the suburban areas because it's peaceful there.

Dịch

Tôi rất thích sống ở vùng ngoại ô vì nó yên tĩnh.

peer

peer
audio

pˈɪɹz

Vietnam Flagnhìn chăm chú

Câu ngữ cảnh

audio

Dịch

flaunt

flaunt
audio

flˈɔnt

Vietnam Flagphô trương

Câu ngữ cảnh

audio

Dịch

harmonious

harmonious
audio

hɑɹmˈoʊniʌs

Vietnam Flaghài hòa

Câu ngữ cảnh

audio

Dịch

norm

norm
audio

nˈɔɹm

Vietnam Flagchuẩn mực

Câu ngữ cảnh

audio

Dịch

unconventional

unconventional
audio

ˌʌnkʌnvˈɛnʃʌnʌl

Vietnam Flagkhác thường

Câu ngữ cảnh

audio

Dịch

antisocial

antisocial
audio

ˌæntɪsˈoʊʃʌl

Vietnam Flagphản xã hội

Câu ngữ cảnh

audio

Dịch

follow accepted behaviour

follow accepted behaviour
audio

fˈɑloʊ æksˈɛptɪd bɪhˈeɪvjɝ

Vietnam Flagtuân thủ chuẩn mực

Câu ngữ cảnh

audio

Dịch

shun mainstream values

shun mainstream values
audio

ʃˈʌnz mˈeɪnstɹˌim vˈæljuz

Vietnam Flagbài trừ

Câu ngữ cảnh

audio

Dịch

minority

minority
audio

maɪnˈɔɹʌti

Vietnam Flagthiểu số

Câu ngữ cảnh

audio

Dịch

reaction

reaction
audio

ɹiˈækʃʌn

Vietnam Flagsự phản ứng

Câu ngữ cảnh

audio

Dịch

excavate

excavate
audio

ˈɛkskʌvˌeɪtɪŋ

Vietnam Flagkhai quật

Câu ngữ cảnh

audio

Dịch

skew

skew
audio

skjˈud

Vietnam Flagbị sai lệch

Câu ngữ cảnh

audio

Dịch

Chủ đề Từ vựng liên quan