TỪ VỰNG TOEIC MỖI NGÀY

THỨ TƯ, 25/09/2024

annual

Vietnam Flaghàng năm
annual

Câu ngữ cảnh

audio

The annual fundraising banquet.

Dịch

Bữa tiệc gây quỹ hàng năm.

TỪ VỰNG TOEIC MỖI NGÀY

THỨ BA, 24/09/2024

announce

Vietnam Flagthông báo
announce

Câu ngữ cảnh

audio

It hasn't been announced.

Dịch

Điều đó chưa được thông báo.

TỪ VỰNG TOEIC MỖI NGÀY

THỨ HAI, 23/09/2024

alphabetical order

Vietnam Flagthứ tự bảng chữ cái
alphabetical order

Câu ngữ cảnh

audio

In alphabetical order.

Dịch

Theo thứ tự bảng chữ cái.

TỪ VỰNG TOEIC MỖI NGÀY

CHỦ NHẬT, 22/09/2024

almost

Vietnam Flaggần như
almost

Câu ngữ cảnh

audio

Not quite, but almost.

Dịch

Không hoàn toàn nhưng gần như.

TỪ VỰNG TOEIC MỖI NGÀY

THỨ BẢY, 21/09/2024

airline

Vietnam FlagHãng hàng không
airline

Câu ngữ cảnh

audio

Your airline has an overnight flight to Delhi, doesn't it?

Dịch

Hãng hàng không của bạn có một chuyến bay xuyên đêm đến Delhi phải không?

TỪ VỰNG TOEIC MỖI NGÀY

THỨ SÁU, 20/09/2024

air-conditioning

Vietnam Flagđiều hòa không khí
air-conditioning

Câu ngữ cảnh

audio

How do you turn on the air-conditioning in this office?

Dịch

Bạn bật điều hòa không khí trong văn phòng này như thế nào?

TỪ VỰNG TOEIC MỖI NGÀY

THỨ NĂM, 19/09/2024

administration building

Vietnam Flagtòa nhà hành chính
administration building

Câu ngữ cảnh

audio

The administration building.

Dịch

Tòa nhà hành chính.

TỪ VỰNG TOEIC MỖI NGÀY

THỨ TƯ, 18/09/2024

accounts manager

Vietnam FlagNgười quản lý tài khoản
accounts manager

Câu ngữ cảnh

audio

The accounts manager.

Dịch

Người quản lý tài khoản.

TỪ VỰNG TOEIC MỖI NGÀY

THỨ BA, 17/09/2024

accounting department

Vietnam Flagbộ phận kế toán
accounting department

Câu ngữ cảnh

audio

Someone in the accounting department.

Dịch

Một người trong bộ phận kế toán.

TỪ VỰNG TOEIC MỖI NGÀY

THỨ HAI, 16/09/2024

account

Vietnam Flagtài khoản
account

Câu ngữ cảnh

audio

I need an account to use this app.

Dịch

Tôi cần một tài khoản để sử dụng ứng dụng này.

TỪ VỰNG TOEIC MỖI NGÀY

CHỦ NHẬT, 15/09/2024

absent

Vietnam Flagvắng mặt
absent

Câu ngữ cảnh

audio

Adam was absent.

Dịch

Adam vắng mặt.

TỪ VỰNG TOEIC MỖI NGÀY

THỨ BẢY, 14/09/2024

a while ago

Vietnam Flagmột lúc trước
a while ago

Câu ngữ cảnh

audio

I lent it to him a while ago.

Dịch

Tôi cho anh ấy mượn một lúc trước.

TỪ VỰNG TOEIC MỖI NGÀY

THỨ SÁU, 13/09/2024

great view of the mountains

Vietnam Flagcảnh núi tuyệt đẹp
great view of the mountains

Câu ngữ cảnh

audio

Yes, and there's a great view of the mountains.

Dịch

Vâng, và có cảnh núi tuyệt đẹp.

TỪ VỰNG TOEIC MỖI NGÀY

THỨ NĂM, 12/09/2024

upstairs

Vietnam Flagtrên lầu
upstairs

Câu ngữ cảnh

audio

Upstairs, to the right of the elevator.

Dịch

Trên lầu, bên phải thang máy.

TỪ VỰNG TOEIC MỖI NGÀY

THỨ TƯ, 11/09/2024

unfortunately

Vietnam Flagthật không may
unfortunately

Câu ngữ cảnh

audio

Unfortunately, the meeting was canceled due to bad weather.

Dịch

Thật không may, cuộc họp đã bị hủy do thời tiết xấu.

TỪ VỰNG TOEIC MỖI NGÀY

THỨ BA, 10/09/2024

spain

Vietnam FlagTây Ban Nha
spain

Câu ngữ cảnh

audio

In Spain, I believe.

Dịch

Tôi nghĩ / tin là ở Tây Ban Nha.

TỪ VỰNG TOEIC MỖI NGÀY

THỨ HAI, 09/09/2024

quite a long time

Vietnam FlagKhá lâu
quite a long time

Câu ngữ cảnh

audio

Quite a long time.

Dịch

Khá lâu.

TỪ VỰNG TOEIC MỖI NGÀY

CHỦ NHẬT, 08/09/2024

outside

Vietnam FlagBên ngoài
outside

Câu ngữ cảnh

audio

They're walking outside.

Dịch

Họ đang đi dạo bên ngoài.

TỪ VỰNG TOEIC MỖI NGÀY

THỨ BẢY, 07/09/2024

orchestra

Vietnam FlagDàn nhạc
orchestra

Câu ngữ cảnh

audio

Did you know that the Vienna Orchestra's giving a concert here soon?

Dịch

Bạn có biết rằng Dàn nhạc Vienna sẽ sớm tổ chức buổi hòa nhạc ở đây không?

TỪ VỰNG TOEIC MỖI NGÀY

THỨ SÁU, 06/09/2024

not quite

Vietnam FlagKhông hoàn toàn
not quite

Câu ngữ cảnh

audio

Not quite, but almost.

Dịch

Không hoàn toàn nhưng gần như.