Test 9
Từ vựng Chủ đề Test 9 ETS LC 2024


Học từ vựng chủ đề Test 9
rack

ræk
Câu ngữ cảnh
Can you put the books on the rack ?
Bạn có thể để các quyển sách lên giá kệ?
organize

ˈɔːɡᵊnaɪz
Câu ngữ cảnh
Who wants to organize the patient files?
Ai muốn sắp xếp các hồ sơ bệnh án?
merchandise

ˈmɜːʧᵊndaɪz
Câu ngữ cảnh
The driver who usually delivers our merchandise to the J.M. Cuisine store is out today.
Người lái xe thường giao hàng hóa của chúng ta đến cửa hàng ẩm thực J.M vắng mặt hôm nay.
ingredient

ɪnˈɡriːdiənt
Câu ngữ cảnh
The cake recipe has many healthy ingredient
Công thức bánh có nhiều thành phần lành mạnh.
merger

ˈmɜːʤə
Câu ngữ cảnh
The companies announced a merger last month.
Các công ty đã công bố về một sự sáp nhập vào tháng trước.
capacity

kəˈpæsəti
Câu ngữ cảnh
The meeting room has a capacity of 20 people.
Phòng họp có sức chứa 20 người.
feature

ˈfiːʧə
Câu ngữ cảnh
Our new product has a great feature
Sản phẩm mới của chúng tôi có một tính năng tuyệt vời.
revise

ɹɪvˈaɪz
Câu ngữ cảnh
I need to revise my report before the meeting.
Tôi cần xem lại báo cáo của tôi trước cuộc họp.
mandatory

ˈmændətᵊri
Câu ngữ cảnh
English is mandatory for all students, but art and music are optional.
Tiếng Anh bắt buộc đối với tất cả học sinh, nhưng nghệ thuật và âm nhạc thì không bắt buộc.
entire

ɪnˈtaɪə
Câu ngữ cảnh
The company invested the entire budget on marketing.
Công ty đã đầu tư toàn bộ ngân sách vào tiếp thị.
fill out

fɪl aʊt
Câu ngữ cảnh
Please fill out this form in pen and return it to us.
Vui lòng điền vào biểu mẫu này bằng bút và gửi lại cho chúng tôi.
demonstration

ˌdɛmənˈstreɪʃᵊn
Câu ngữ cảnh
The company had a product demonstration
Công ty đã có một sự trình diễn sản phẩm.
retirement

rɪˈtaɪəmənt
Câu ngữ cảnh
She plans to save money for her retirement
Cô ấy lập kế hoạch tiết kiệm tiền cho sự nghỉ hưu của mình.
distribute

dɪˈstrɪbjuːt
Câu ngữ cảnh
We are trying to distribute the workload more evenly (đồng đều).
Chúng tôi đang cố gắng phân phối khối lượng công việc đồng đều hơn.
emphasize

ˈɛmfəsaɪz
Câu ngữ cảnh
We need to emphasize the key points in the presentation.
Chúng tôi cần nhấn mạnh những điểm chính trong bài thuyết trình.
directions

daɪˈrɛkʃᵊnz
Câu ngữ cảnh
Alright, but I’ve never made any deliveries to that store before, so I'll need some directions
Được nhưng tôi chưa bao giờ giao hàng đến cửa hàng đó trước đây vì vậy tôi cần được chỉ đường.
currently

ˈkʌrᵊntli
Câu ngữ cảnh
I'm currently working on a new project.
Tôi đang làm việc trên một dự án mới.
inspection

ɪnˈspɛkʃᵊn
Câu ngữ cảnh
The manager will do an inspection of the office.
Quản lý sẽ tiến hành kiểm tra văn phòng.
on site

ɒn saɪt
Câu ngữ cảnh
The maintenance team will be on-site to fix the equipment.
Đội ngũ bảo trì sẽ có mặt tại hiện trường để sửa chữa thiết bị.
assembly

əˈsɛmbli
Câu ngữ cảnh
A car assembly plant is a place where cars are put together from parts.
Nhà máy lắp ráp ô tô là nơi ô tô được ghép lại từ các bộ phận.
Chủ đề Từ vựng liên quan




