Test 4

Từ vựng Chủ đề Test 4 ETS LC 2024

Test 4
Get Started

Học từ vựng chủ đề Test 4

wipe off

wipe off
audio

waɪp ɒf

Vietnam Flaglau sạch

Câu ngữ cảnh

audio

Please wipe off the table before we start.

Dịch

Vui lòng lau sạch bàn trước khi chúng ta bắt đầu.

tenant

tenant
audio

ˈtɛnənt

Vietnam Flagngười thuê nhà

Câu ngữ cảnh

audio

The tenant paid the rent on time.

Dịch

Người thuê nhà đã trả tiền thuê nhà đúng hạn.

description

description
audio

dɪˈskrɪpʃᵊn

Vietnam Flagmô tả

Câu ngữ cảnh

audio

The job description includes the duties and responsibilities.

Dịch

Mô tả công việc bao gồm nhiệm vụ và trách nhiệm.

assignment

assignment
audio

əˈsaɪnmənt

Vietnam Flagnhiệm vụ

Câu ngữ cảnh

audio

Marie had a very important work last week. The boss gave her that assignment

Dịch

Marie có một công việc rất quan trọng vào tuần trước. Ông chủ đã giao cho cô nhiệm vụ đó.

unavailable

unavailable
audio

ˌʌnəˈveɪləbᵊl

Vietnam Flagkhông có sẵn

Câu ngữ cảnh

audio

The product is unavailable for purchase at the moment.

Dịch

Sản phẩm hiện không có sẵn để mua.

acquire

acquire
audio

əˈkwaɪə

Vietnam Flagthu nhận

Câu ngữ cảnh

audio

The company plans to acquire a new competitor.

Dịch

Công ty có kế hoạch thu nhận một đối thủ cạnh tranh mới.

significant

significant
audio

sɪɡˈnɪfɪkᵊnt

Vietnam Flagquan trọng

Câu ngữ cảnh

audio

We've made a significant (= important) change to the policy (chính sách).

Dịch

Chúng tôi đã thực hiện một thay đổi quan trọng đối với chính sách.

apply for

apply for
audio

əˈplaɪ fɔː

Vietnam Flagnộp đơn xin

Câu ngữ cảnh

audio

I will apply for the job next week.

Dịch

Tôi sẽ nộp đơn xin việc vào tuần tới.

state of the art

state of the art
audio

steɪt ɒv ði ɑːt

Vietnam Flagtối tân

Câu ngữ cảnh

audio

Our new office has state-of-the-art technology.

Dịch

Văn phòng mới của chúng tôi có công nghệ tối tân.

fill out

fill out
audio

fɪl aʊt

Vietnam Flagđiền vào

Câu ngữ cảnh

audio

Please fill out this form in pen and return it to us.

Dịch

Vui lòng điền vào biểu mẫu này bằng bút và gửi lại cho chúng tôi.

adjust

adjust
audio

əˈʤʌst

Vietnam Flagđiều chỉnh

Câu ngữ cảnh

audio

I need to adjust my work schedule.

Dịch

Tôi cần điều chỉnh lịch làm việc của mình.

justify

justify
audio

ˈʤʌstɪfaɪ

Vietnam Flagbiện minh

Câu ngữ cảnh

audio

Can you justify your decision to the team?

Dịch

Bạn có thể biện minh quyết định của mình với nhóm?

demonstration

demonstration
audio

ˌdɛmənˈstreɪʃᵊn

Vietnam Flagsự trình diễn

Câu ngữ cảnh

audio

The company had a product demonstration

Dịch

Công ty đã có một sự trình diễn sản phẩm.

specific

specific
audio

spəˈsɪfɪk

Vietnam Flagcụ thể

Câu ngữ cảnh

audio

I want a specific answer. What you said is still very general.

Dịch

Tôi muốn một câu trả lời cụ thể. Những gì bạn nói vẫn còn rất chung chung.

notification

notification
audio

ˌnəʊtɪfɪˈkeɪʃᵊn

Vietnam Flagthông báo

Câu ngữ cảnh

audio

Please send the notification to all employees.

Dịch

Vui lòng gửi thông báo đến tất cả nhân viên.

glance at

glance at
audio

ɡlɑːns æt

Vietnam Flagnhìn chừng

Câu ngữ cảnh

audio

Can you glance at this report?

Dịch

Bạn có thể xem lại báo cáo này không?

examine

examine
audio

ɪɡˈzæmɪn

Vietnam Flagkiểm tra

Câu ngữ cảnh

audio

Let's examine the data carefully.

Dịch

Chúng ta hãy kiểm tra dữ liệu một cách cẩn thận.

float

float
audio

fləʊt

Vietnam Flaglơ lửng

Câu ngữ cảnh

audio

The boat seems to float on the water.

Dịch

Chiếc thuyền dường như lơ lửng trên mặt nước.

in the distance

in the distance
audio

ɪn ðə ˈdɪstᵊns

Vietnam Flagở trong khoảng cách

Câu ngữ cảnh

audio

I can see a building in the distance .

Dịch

Tôi có thể thấy một tòa nhà ở trong khoảng cách.

supplier

supplier
audio

səˈplaɪə

Vietnam Flagnhà cung cấp

Câu ngữ cảnh

audio

Mr. Sasaki, I recently received some new fabric from my supplier in India.

Dịch

Ông Sasaki, gần đây tôi đã nhận được một số vải mới từ nhà cung cấp của tôi ở Ấn Độ.

Chủ đề Từ vựng liên quan

TuVungToeic.com - 600 Từ vựng TOEIC theo Chủ đề-Test 6

Test 6

Từ vựng Chủ đề Test 6 ETS RC 2026

Đã học 0/80 từ

TuVungToeic.com - 600 Từ vựng TOEIC theo Chủ đề-Test 7

Test 7

Từ vựng Chủ đề Test 7 ETS RC 2026

Đã học 0/80 từ

TuVungToeic.com - 600 Từ vựng TOEIC theo Chủ đề-Test 5

Test 5

Từ vựng Chủ đề Test 5 ETS RC 2026

Đã học 0/80 từ

TuVungToeic.com - 600 Từ vựng TOEIC theo Chủ đề-Test 10

Test 10

Từ vựng Chủ đề Test 10 ETS RC 2026

Đã học 0/80 từ