Ordering Supplies

Từ vựng chủ đề Đặt Hàng

Ordering Supplies
Get Started

Học từ vựng chủ đề Ordering Supplies

obtain

obtain
audio

əbˈteɪn

Vietnam Flagcó được

Câu ngữ cảnh

audio

We need to obtain the necessary documents.

Dịch

Chúng tôi cần có được các tài liệu cần thiết.

quality

quality
audio

ˈkwɒləti

Vietnam Flagchất lượng

Câu ngữ cảnh

audio

They only sell quality products. In other words, their products are very good.

Dịch

Họ chỉ bán sản phẩm chất lượng. Nói cách khác, sản phẩm của họ là rất tốt.

diversify

diversify
audio

daɪˈvɜːsɪfaɪ

Vietnam Flagđa dạng hóa

Câu ngữ cảnh

audio

The consultant that we hired recommends that we don't diversify at this time

Dịch

Nhà tư vấn mà chúng tôi thuê khuyên rằng chúng tôi không được thay đổi vào lúc này

enterprise

enterprise
audio

ˈɛntɝpɹˌaɪz

Vietnam Flagtổ chức kinh doanh

Câu ngữ cảnh

audio

The new enterprise quickly established an account with the office supply store

Dịch

Công ty mới thiết lập một cách nhanh chóng bản thanh toán với cửa hàng đồ dùng văn phòng (bàn ghế, văn phòng phẩm, máy fax...)

essentially

essentially
audio

ɪˈsɛnʃᵊli

Vietnam Flagvề bản chất

Câu ngữ cảnh

audio

He was, essentially a teacher, not a manager.

Dịch

Về cơ bản thì anh ấy như là 1 giáo viên chứ không phải người quản lý.

everyday

everyday
audio

ˈɛvrideɪ

Vietnam Flaghàng ngày

Câu ngữ cảnh

audio

This everyday routine of having to check inventory is boring

Dịch

Công việc thường ngày phải kiểm tra hàng tồn kho thì thật chán

function

function
audio

ˈfʌŋkʃᵊn

Vietnam Flagchức năng

Câu ngữ cảnh

audio

What is the function of this device?

Dịch

Chức năng của thiết bị này là gì?

maintain

maintain
audio

meɪnˈteɪn

Vietnam Flagduy trì

Câu ngữ cảnh

audio

I've been maintain a list of office supplies that are in greatest demand

Dịch

Tôi đang giữ một danh sách các nơi cung cấp đồ dùng văn phòng được ưa chuộng nhất

prerequisite

prerequisite
audio

ˌpriːˈrɛkwɪzɪt

Vietnam Flagđiều kiện tiên quyết

Câu ngữ cảnh

audio

Here are the prerequisite that you need to purchase before coming to class

Dịch

Đây là những thứ đòi hỏi trước hết mà bạn cần phải sắm trước khi vào lớp học

smooth

smooth
audio

smuːð

Vietnam Flagmượt mà

Câu ngữ cảnh

audio

Her smooth manner won her the appreciation of the manager but not her colleagues

Dịch

Thái độ hòa nhã của cô ta đã thu được sự đánh giá cao của giám đốc, nhưng không (thu phục) được đồng nghiệp

source

source
audio

sˈɔɹs

Vietnam Flagnguồn

Câu ngữ cảnh

audio

I can't tell you the source of this information

Dịch

Tôi không thể nói cho anh về nguồn của thông tin này

stationery

stationery
audio

ˈsteɪʃᵊnᵊri

Vietnam Flagvăn phòng phẩm

Câu ngữ cảnh

audio

We do not have enough stationery so please order some more

Dịch

Chúng ta không có đủ giấy và bao thư, vậy hãy đặt hàng thêm một ít nữa

Chủ đề Từ vựng liên quan

TuVungToeic.com - 600 Từ vựng TOEIC theo Chủ đề-Apply and Interviewing

Apply and Interviewing

Từ vựng chủ đề Ứng Tuyển và Phỏng Vấn

Đã học 0/11 từ

TuVungToeic.com - 600 Từ vựng TOEIC theo Chủ đề-Electronics

Electronics

Từ vựng chủ đề Điện Tử

Đã học 0/12 từ

TuVungToeic.com - 600 Từ vựng TOEIC theo Chủ đề-Cooking As A Career

Cooking As A Career

Từ vựng chủ đề Nghề Nấu Ăn

Đã học 0/12 từ

TuVungToeic.com - 600 Từ vựng TOEIC theo Chủ đề-Office Technology

Office Technology

Từ vựng chủ đề Công Nghệ Cho Công Sở

Đã học 0/12 từ