Eating Out

Từ vựng chủ đề Ăn Bên Ngoài

Eating Out
Get Started

Học từ vựng chủ đề Eating Out

ingredient

ingredient
audio

ɪnˈɡriːdiənt

Vietnam Flagthành phần

Câu ngữ cảnh

audio

The cake recipe has many healthy ingredient

Dịch

Công thức bánh có nhiều thành phần lành mạnh.

patron

patron
audio

ˈpeɪtrən

Vietnam Flagkhách hàng quen

Câu ngữ cảnh

audio

We want to attract more patron to our restaurant.

Dịch

Chúng tôi muốn thu hút thêm khách hàng đến nhà hàng của chúng tôi.

flavor

flavor
audio

ˈfleɪvə

Vietnam Flaghương vị

Câu ngữ cảnh

audio

The company is introducing a new flavor of their product.

Dịch

Công ty đang giới thiệu một hương vị mới cho sản phẩm của họ.

complete

complete
audio

kʌmplˈit

Vietnam Flaghoàn thành

Câu ngữ cảnh

audio

The project is now complete

Dịch

Dự án này đã hoàn thành.

basic

basic
audio

ˈbeɪsɪk

Vietnam Flagcơ bản

Câu ngữ cảnh

audio

The new restaurant offers a very basic menu

Dịch

Nhà hàng mới đưa ra một thực đơn rất là cơ bản

excite

excite
audio

ɪkˈsaɪt

Vietnam Flagkích thích

Câu ngữ cảnh

audio

Exotic flavor always excite me

Dịch

Những hương vị lạ/ngoại nhập luôn luôn kích thích tôi

forget

forget
audio

fəˈɡɛt

Vietnam Flagquên

Câu ngữ cảnh

audio

The waiter forgot to bring the rolls, annoying the customer

Dịch

Anh nhân viên phục vụ quên mang các ổ bánh mì, gây bực mình cho người khách

judge

judge
audio

ˈʤʌʤ

Vietnam Flagđánh giá

Câu ngữ cảnh

audio

The restaurant review harshly judge the quality of the service

Dịch

Bài nhận xét nhà hàng đã nhận xét gay gắt về chất lượng dịch vụ

mix up

mix up
audio

mɪks ʌp

Vietnam Flagsự nhầm lẫn

Câu ngữ cảnh

audio

There was a mix up about the ingredients and the dish was ruined

Dịch

Đã có một sự lộn xộn về các thành phần và món ăn đã bị hỏng

predict

predict
audio

prɪˈdɪkt

Vietnam Flagdự đoán

Câu ngữ cảnh

audio

I predict this restaurant would become popuplar and I was right

Dịch

Tôi đã dự đoán (rằng) nhà hàng này sẽ trở nên nổi tiếng và tôi đã đúng

randomly

randomly
audio

ˈrændəmli

Vietnam Flagngẫu nhiên

Câu ngữ cảnh

audio

We randomly made our selections from the menu

Dịch

Chúng tôi chọn đại (các món ăn) từ thực đơn

remind

remind
audio

rɪˈmaɪnd

Vietnam Flagnhắc nhở

Câu ngữ cảnh

audio

I remind the client that we are meeting for dinner tomorrow

Dịch

Tôi nhắc người khách rằng chúng tôi sẽ gặp nhau để đi ăn vào ngày mai

Chủ đề Từ vựng liên quan

TuVungToeic.com - 600 Từ vựng TOEIC theo Chủ đề-Car Rentals

Car Rentals

Từ vựng chủ đề Thuê Xe Hơi

Đã học 0/12 từ

TuVungToeic.com - 600 Từ vựng TOEIC theo Chủ đề-Taxes

Taxes

Từ vựng chủ đề Thuế

Đã học 0/12 từ

TuVungToeic.com - 600 Từ vựng TOEIC theo Chủ đề-Hotels

Hotels

Từ vựng chủ đề Khách Sạn

Đã học 0/12 từ

TuVungToeic.com - 600 Từ vựng TOEIC theo Chủ đề-Warranties

Warranties

Từ vựng chủ đề Bảo Hành

Đã học 0/12 từ