Test 1

Từ vựng Chủ đề Test 1 ETS LC 2024

Test 1
Get Started

Học từ vựng chủ đề Test 1

wait in line

wait in line
audio

weɪt ɪn laɪn

Vietnam Flagxếp hàng chờ đợi

Câu ngữ cảnh

audio

Can you wait in line with me?

Dịch

Bạn có thể xếp hàng chờ đợi với tôi được không?

wipe off

wipe off
audio

waɪp ɒf

Vietnam Flaglau sạch

Câu ngữ cảnh

audio

Please wipe off the table before we start.

Dịch

Vui lòng lau sạch bàn trước khi chúng ta bắt đầu.

throw away

throw away
audio

θrəʊ əˈweɪ

Vietnam Flagvứt đi

Câu ngữ cảnh

audio

Don't forget to throw away the empty boxes.

Dịch

Đừng quên vứt đi những hộp rỗng.

shovel

shovel
audio

ˈʃʌvᵊl

Vietnam Flagxẻng

Câu ngữ cảnh

audio

Can you use the shovel to move the dirt?

Dịch

Bạn có thể sử dụng xẻng để di chuyển đất được không?

rearrange

rearrange
audio

ˌriːəˈreɪnʤ

Vietnam Flagsắp xếp lại

Câu ngữ cảnh

audio

Why did you rearrange the tables in the boardroom?

Dịch

Tại sao bạn sắp xếp lại bàn trong phòng họp?

vehicle

vehicle
audio

vˈihɪkʌl

Vietnam Flagchiếc xe

Câu ngữ cảnh

audio

Well, the mechanic we spoke to said the vehicle will be fixed this evening.

Dịch

Chà, thợ cơ khí của chúng tôi nói xe sẽ được sửa xong vào tối nay.

rack

rack
audio

ræk

Vietnam Flaggiá kệ

Câu ngữ cảnh

audio

Can you put the books on the rack ?

Dịch

Bạn có thể để các quyển sách lên giá kệ?

stack

stack
audio

stˈæk

Vietnam Flagchồng

Câu ngữ cảnh

audio

They're in a stack over there.

Dịch

Chúng nằm trong chồng đằng kia.

sweep

sweep
audio

swiːp

Vietnam Flagquét dọn

Câu ngữ cảnh

audio

The cleaner will sweep the office every day.

Dịch

Người dọn vệ sinh sẽ quét dọn văn phòng mỗi ngày.

material

material
audio

məˈtɪəriəl

Vietnam Flagvật liệu

Câu ngữ cảnh

audio

This material is perfect for our project.

Dịch

Vật liệu này rất phù hợp cho dự án của chúng ta.

mostly

mostly
audio

ˈməʊstli

Vietnam Flagchủ yếu

Câu ngữ cảnh

audio

I mostly work on projects at home.

Dịch

Tôi chủ yếu làm việc trên các dự án tại nhà.

tenant

tenant
audio

ˈtɛnənt

Vietnam Flagngười thuê nhà

Câu ngữ cảnh

audio

The tenant paid the rent on time.

Dịch

Người thuê nhà đã trả tiền thuê nhà đúng hạn.

vendor

vendor
audio

ˈvɛndɔː

Vietnam Flagnhà cung cấp

Câu ngữ cảnh

audio

The company chose a reliable vendor for the project.

Dịch

Công ty đã chọn một nhà cung cấp đáng tin cậy cho dự án.

maintenance

maintenance
audio

ˈmeɪntᵊnəns

Vietnam Flagbảo trì

Câu ngữ cảnh

audio

The maintenance department.

Dịch

Bộ phận bảo trì.

personnel

personnel
audio

ˌpɜːsᵊnˈɛl

Vietnam Flagnhân viên

Câu ngữ cảnh

audio

The company has a skilled personnel team.

Dịch

Công ty có một đội ngũ nhân viên có tay nghề.

division

division
audio

dɪˈvɪʒᵊn

Vietnam Flagphòng ban

Câu ngữ cảnh

audio

I work in the advertising division (= department).

Dịch

Tôi làm việc trong bộ phận quảng cáo.

corridor

corridor
audio

ˈkɒrɪdɔː

Vietnam Flaghành lang

Câu ngữ cảnh

audio

I took the corridor to the meeting room.

Dịch

Tôi đã đi qua hành lang đến phòng họp.

achieve

achieve
audio

əˈʧiːv

Vietnam Flagđạt được

Câu ngữ cảnh

audio

I will work hard to achieve these goals (mục tiêu).

Dịch

Tôi sẽ làm việc chăm chỉ để đạt được những mục tiêu này.

turn out

turn out
audio

tɜːn aʊt

Vietnam Flagđã chứng tỏ

Câu ngữ cảnh

audio

The new project plan turned out well.

Dịch

Kế hoạch dự án mới đã chứng tỏ rất tốt.

available

available
audio

əˈveɪləbᵊl

Vietnam Flagcó sẵn

Câu ngữ cảnh

audio

The new product is available in three different colors.

Dịch

Sản phẩm mới có sẵn trong ba màu khác nhau.

Chủ đề Từ vựng liên quan

TuVungToeic.com - 600 Từ vựng TOEIC theo Chủ đề-Test 8

Test 8

Từ vựng Chủ đề Test 8 ETS LC 2026

Đã học 0/80 từ

TuVungToeic.com - 600 Từ vựng TOEIC theo Chủ đề-Test 5

Test 5

Từ vựng Chủ đề Test 5 ETS LC 2026

Đã học 0/80 từ

TuVungToeic.com - 600 Từ vựng TOEIC theo Chủ đề-Test 4

Test 4

Từ vựng Chủ đề Test 4 ETS LC 2026

Đã học 0/80 từ

TuVungToeic.com - 600 Từ vựng TOEIC theo Chủ đề-Test 10

Test 10

Từ vựng Chủ đề Test 10 ETS LC 2026

Đã học 0/80 từ