Test 8
Từ vựng Chủ đề Test 8 ETS LC 2024


Học từ vựng chủ đề Test 8
prototype

ˈprəʊtətaɪp
Câu ngữ cảnh
The company is working on a new product prototype
Công ty đang làm việc trên một mẫu thử sản phẩm mới.
compact

ˈkɒmpækt
Câu ngữ cảnh
Our new office space is very compact and efficient.
Không gian văn phòng mới của chúng tôi rất chặt chẽ và hiệu quả.
certification

ˌsɜːtɪfɪˈkeɪʃᵊn
Câu ngữ cảnh
He received his certification as a high school English teacher.
Anh ấy đã nhận được chứng chỉ giáo viên tiếng Anh trung học.
innovative

ˈɪnəvətɪv
Câu ngữ cảnh
Our company has an innovative approach to product design.
Công ty chúng tôi có một cách tiếp cận sáng tạo trong thiết kế sản phẩm.
warranty

ˈwɒrᵊnti
Câu ngữ cảnh
Do you have a warranty on this laptop?
Bạn có bảo hành cho máy tính xách tay này không?
incorrect

ˌɪnkᵊrˈɛkt
Câu ngữ cảnh
The information you provided is incorrect
Thông tin bạn cung cấp không chính xác.
manufacturer

ˌmænjəˈfækʧᵊrə
Câu ngữ cảnh
This product is made by a famous manufacturer
Sản phẩm này được sản xuất bởi một nhà sản xuất nổi tiếng.
apply for

əˈplaɪ fɔː
Câu ngữ cảnh
I will apply for the job next week.
Tôi sẽ nộp đơn xin việc vào tuần tới.
promotion

prəˈməʊʃᵊn
Câu ngữ cảnh
Who received the promotion to department director?
Ai nhận được sự thăng tiến lên giám đốc bộ phận?
grant

ɡrɑːnt
Câu ngữ cảnh
The company received a grant to expand.
Công ty nhận được một sự cấp phép để mở rộng.
out of stock

aʊt ɒv stɒk
Câu ngữ cảnh
The store is out of stock on that item.
Cửa hàng đã hết hàng đó.
charge

ʧɑːʤ
Câu ngữ cảnh
There is an extra charge for overnight delivery.
Có một khoản phí bổ sung cho giao hàng qua đêm.
organization

ˌɔːɡᵊnaɪˈzeɪʃᵊn
Câu ngữ cảnh
He requested a presentation on the summer sports program my organization is planning.
Ông ấy đã yêu cầu một bài thuyết trình về các chương trình thể thao mùa hè mà tổ chức của tôi đang lên kế hoạch.
production

prəˈdʌkʃᵊn
Câu ngữ cảnh
The company increased its production capacity.
Công ty đã tăng công suất sản xuất của họ.
lease

liːs
Câu ngữ cảnh
Many people choose to lease a car instead of buying one.
Nhiều người chọn thuê một chiếc ô tô thay vì mua một chiếc.
retain

rɪˈteɪn
Câu ngữ cảnh
It's difficult to retain good staff. In other words, it's hard to keep good staff.
Rất khó để giữ chân nhân viên giỏi.
potential

pəˈtɛnʃᵊl
Câu ngữ cảnh
This new product has a lot of potential
Sản phẩm mới này có rất nhiều tiềm năng.
attract

əˈtrækt
Câu ngữ cảnh
The new product can attract more customers.
Sản phẩm mới có thể thu hút thêm nhiều khách hàng.
increase

ˈɪnkriːs
Câu ngữ cảnh
Will your rent increase next year, or will it stay the same?
Tiền thuê nhà của bạn sẽ tăng trong năm tới hay nó sẽ giữ nguyên?
last

lɑːst
Câu ngữ cảnh
I have to leave the office last
Tôi phải rời khỏi văn phòng cuối cùng.
Chủ đề Từ vựng liên quan




