Test 3

Từ vựng Chủ đề Test 3 ETS LC 2024

Test 3
Get Started

Học từ vựng chủ đề Test 3

rack

rack
audio

ræk

Vietnam Flaggiá kệ

Câu ngữ cảnh

audio

Can you put the books on the rack ?

Dịch

Bạn có thể để các quyển sách lên giá kệ?

prototype

prototype
audio

ˈprəʊtətaɪp

Vietnam Flagmẫu thử

Câu ngữ cảnh

audio

The company is working on a new product prototype

Dịch

Công ty đang làm việc trên một mẫu thử sản phẩm mới.

registration

registration
audio

ˌrɛʤɪˈstreɪʃᵊn

Vietnam Flagđăng ký

Câu ngữ cảnh

audio

The registration deadline is on Friday.

Dịch

Hạn chót đăng ký là vào thứ Sáu.

qualified

qualified
audio

ˈkwɒlɪfaɪd

Vietnam Flagđược đào tạo/chứng nhận

Câu ngữ cảnh

audio

The company only hires qualified candidates.

Dịch

Công ty chỉ tuyển dụng những ứng viên được đào tạo/chứng nhận.

unfortunately

unfortunately
audio

ʌnˈfɔːʧᵊnətli

Vietnam Flagthật không may

Câu ngữ cảnh

audio

unfortunately the meeting was canceled due to bad weather.

Dịch

Thật không may, cuộc họp đã bị hủy do thời tiết xấu.

remove

remove
audio

rɪˈmuːv

Vietnam Flaggỡ bỏ

Câu ngữ cảnh

audio

Please remove the sticker from the window.

Dịch

Vui lòng gỡ bỏ tấm dán trên cửa sổ.

assemble

assemble
audio

əˈsɛmbᵊl

Vietnam Flaglắp ráp

Câu ngữ cảnh

audio

The team will assemble the new product today.

Dịch

Đội sẽ lắp ráp sản phẩm mới hôm nay.

revise

revise
audio

ɹɪvˈaɪz

Vietnam Flagxem lại

Câu ngữ cảnh

audio

I need to revise my report before the meeting.

Dịch

Tôi cần xem lại báo cáo của tôi trước cuộc họp.

arrange

arrange
audio

əˈreɪnʤ

Vietnam Flagsắp xếp

Câu ngữ cảnh

audio

Can you help me arrange the files on my desk?

Dịch

Bạn có thể giúp tôi sắp xếp các tệp tin trên bàn làm việc không?

appointment

appointment
audio

əˈpɔɪntmənt

Vietnam Flagcuộc hẹn

Câu ngữ cảnh

audio

I have an important appointment today.

Dịch

Tôi có một cuộc hẹn quan trọng hôm nay.

variety

variety
audio

vəˈraɪəti

Vietnam Flagnhiều loại

Câu ngữ cảnh

audio

We offer a variety of products for our customers.

Dịch

Chúng tôi cung cấp nhiều loại sản phẩm cho khách hàng.

determine

determine
audio

dɪˈtɜːmɪn

Vietnam Flagxác định

Câu ngữ cảnh

audio

No one can determine (= calculate exactly) the amount of money we waste in a year.

Dịch

Không ai có thể xác định (= tính toán chính xác) số tiền chúng ta lãng phí trong một năm.

adjust

adjust
audio

əˈʤʌst

Vietnam Flagđiều chỉnh

Câu ngữ cảnh

audio

I need to adjust my work schedule.

Dịch

Tôi cần điều chỉnh lịch làm việc của mình.

grant

grant
audio

ɡrɑːnt

Vietnam Flagsự cấp phép

Câu ngữ cảnh

audio

The company received a grant to expand.

Dịch

Công ty nhận được một sự cấp phép để mở rộng.

spill

spill
audio

spɪl

Vietnam Flagrò rỉ

Câu ngữ cảnh

audio

I have to clean up the spill on the floor.

Dịch

Tôi phải dọn sạch vết rò rỉ trên sàn.

railing

railing
audio

ɹˈeɪlɪŋ

Vietnam Flaglan can

Câu ngữ cảnh

audio

The railing on the stairs is broken.

Dịch

Lan can cầu thang bị hỏng.

out of stock

out of stock
audio

aʊt ɒv stɒk

Vietnam Flaghết hàng

Câu ngữ cảnh

audio

The store is out of stock on that item.

Dịch

Cửa hàng đã hết hàng đó.

scheduled to

scheduled to
audio

ˈʃɛdjuːld tuː

Vietnam Flagđược lên kế hoạch / xếp lịch

Câu ngữ cảnh

audio

Who's scheduled to clean the kitchen?

Dịch

Ai được lên kế hoạch / xếp lịch để dọn dẹp nhà bếp?

require

require
audio

rɪˈkwaɪə

Vietnam Flagcần có

Câu ngữ cảnh

audio

They require us not to take photos.

Dịch

Họ yêu cầu chúng tôi không chụp ảnh.

charge

charge
audio

ʧɑːʤ

Vietnam Flagphí

Câu ngữ cảnh

audio

There is an extra charge for overnight delivery.

Dịch

Có một khoản phí bổ sung cho giao hàng qua đêm.

Chủ đề Từ vựng liên quan

TuVungToeic.com - 600 Từ vựng TOEIC theo Chủ đề-Test 8

Test 8

Từ vựng Chủ đề Test 8 ETS RC 2026

Đã học 0/80 từ

TuVungToeic.com - 600 Từ vựng TOEIC theo Chủ đề-Test 5

Test 5

Từ vựng Chủ đề Test 5 ETS RC 2026

Đã học 0/80 từ

TuVungToeic.com - 600 Từ vựng TOEIC theo Chủ đề-Test 6

Test 6

Từ vựng Chủ đề Test 6 ETS RC 2026

Đã học 0/80 từ

TuVungToeic.com - 600 Từ vựng TOEIC theo Chủ đề-Test 4

Test 4

Từ vựng Chủ đề Test 4 ETS RC 2026

Đã học 0/80 từ