Test 5

Từ vựng Chủ đề Test 5 ETS LC 2024

Test 5
Get Started

Học từ vựng chủ đề Test 5

available

available
audio

əˈveɪləbᵊl

Vietnam Flagcó sẵn

Câu ngữ cảnh

audio

The new product is available in three different colors.

Dịch

Sản phẩm mới có sẵn trong ba màu khác nhau.

prototype

prototype
audio

ˈprəʊtətaɪp

Vietnam Flagmẫu thử

Câu ngữ cảnh

audio

The company is working on a new product prototype

Dịch

Công ty đang làm việc trên một mẫu thử sản phẩm mới.

organize

organize
audio

ˈɔːɡᵊnaɪz

Vietnam Flagsắp xếp

Câu ngữ cảnh

audio

Who wants to organize the patient files?

Dịch

Ai muốn sắp xếp các hồ sơ bệnh án?

authorize

authorize
audio

ˈɔːθᵊraɪz

Vietnam Flagcho phép, ủy quyền

Câu ngữ cảnh

audio

Can you authorize this document for me?

Dịch

Bạn có thể ủy quyền tài liệu này cho tôi không?

press conference

press conference
audio

prɛs ˈkɒnfᵊrᵊns

Vietnam Flaghọp báo

Câu ngữ cảnh

audio

The CEO will hold a press conference tomorrow.

Dịch

Giám đốc điều hành sẽ tổ chức họp báo vào ngày mai.

feature

feature
audio

ˈfiːʧə

Vietnam Flagtính năng

Câu ngữ cảnh

audio

Our new product has a great feature

Dịch

Sản phẩm mới của chúng tôi có một tính năng tuyệt vời.

representative

representative
audio

ˌrɛprɪˈzɛntətɪv

Vietnam Flagđại diện

Câu ngữ cảnh

audio

The company sent a representative to the meeting.

Dịch

Công ty đã cử một đại diện tham dự cuộc họp.

administrative

administrative
audio

ədˈmɪnɪstrətɪv

Vietnam Flaghành chính

Câu ngữ cảnh

audio

The administrative staff handle all paperwork.

Dịch

Nhân viên hành chính xử lý tất cả các công việc giấy tờ.

cost estimate

cost estimate
audio

kɒst ˈɛstɪmeɪt

Vietnam Flagdự toán chi phí

Câu ngữ cảnh

audio

Can you provide a cost estimate for the project?

Dịch

Bạn có thể cung cấp một dự toán chi phí cho dự án này không?

retirement

retirement
audio

rɪˈtaɪəmənt

Vietnam Flagsự nghỉ hưu

Câu ngữ cảnh

audio

She plans to save money for her retirement

Dịch

Cô ấy lập kế hoạch tiết kiệm tiền cho sự nghỉ hưu của mình.

obtain

obtain
audio

əbˈteɪn

Vietnam Flagcó được

Câu ngữ cảnh

audio

We need to obtain the necessary documents.

Dịch

Chúng tôi cần có được các tài liệu cần thiết.

landscaping

landscaping
audio

ˈlændskeɪpɪŋ

Vietnam Flagthiết kế cảnh quan

Câu ngữ cảnh

audio

Our company offers professional landscaping services.

Dịch

Công ty chúng tôi cung cấp dịch vụ thiết kế cảnh quan chuyên nghiệp.

instruction

instruction
audio

ɪnˈstrʌkʃᵊn

Vietnam Flaghướng dẫn

Câu ngữ cảnh

audio

Please follow the instruction carefully.

Dịch

Vui lòng làm theo các hướng dẫn một cách cẩn thận.

specialized

specialized
audio

ˈspɛʃᵊlaɪzd

Vietnam Flagchuyên biệt

Câu ngữ cảnh

audio

Our company has a specialized team for customer service.

Dịch

Công ty chúng tôi có một đội ngũ chuyên biệt về dịch vụ khách hàng.

consultation

consultation
audio

ˌkɒnsᵊlˈteɪʃᵊn

Vietnam Flagtư vấn

Câu ngữ cảnh

audio

A free consultation

Dịch

Một lần tư vấn miễn phí.

alternative

alternative
audio

ɔltˈɝnʌtɪv

Vietnam Flagthay thế/khác

Câu ngữ cảnh

audio

The way was blocked, should we take another one? - Okay, let's go by the alternative road.

Dịch

Con đường đã bị chặn, chúng ta có nên đi một con đường khác không? - Được thôi, chúng ta hãy đi bằng con đường khác.

kneel down

kneel down
audio

niːl daʊn

Vietnam Flagquỳ xuống

Câu ngữ cảnh

audio

Please kneel down to tie your shoe.

Dịch

Vui lòng quỳ xuống để buộc giày của bạn.

ceiling

ceiling
audio

ˈsiːlɪŋ

Vietnam Flagtrần nhà

Câu ngữ cảnh

audio

The lights are hanging from the ceiling above us.

Dịch

Đèn được treo trên trần nhà phía trên chúng tôi.

whole

whole
audio

həʊl

Vietnam Flagtoàn bộ

Câu ngữ cảnh

audio

I ate the whole pizza by myself.

Dịch

Tôi đã ăn hết cả chiếc pizza một mình.

mural

mural
audio

ˈmjʊərəl

Vietnam Flagbức tranh tường

Câu ngữ cảnh

audio

The new office has a beautiful mural

Dịch

Văn phòng mới có một bức tranh tường đẹp.

Chủ đề Từ vựng liên quan

TuVungToeic.com - 600 Từ vựng TOEIC theo Chủ đề-Test 3

Test 3

Từ vựng Chủ đề Test 3 ETS RC 2026

Đã học 0/80 từ

TuVungToeic.com - 600 Từ vựng TOEIC theo Chủ đề-Test 1

Test 1

Từ vựng Chủ đề Test 1 ETS RC 2026

Đã học 0/80 từ

TuVungToeic.com - 600 Từ vựng TOEIC theo Chủ đề-Test 7

Test 7

Từ vựng Chủ đề Test 7 ETS RC 2026

Đã học 0/80 từ

TuVungToeic.com - 600 Từ vựng TOEIC theo Chủ đề-Test 9

Test 9

Từ vựng Chủ đề Test 9 ETS RC 2026

Đã học 0/80 từ