Computers and the Internet

Từ vựng chủ đề Máy Tính và Mạng Internet

Computers and the Internet
Get Started

Học từ vựng chủ đề Computers and the Internet

display

display
audio

dɪsplˈeɪ

Vietnam Flaghiển thị

Câu ngữ cảnh

audio

The new product will be on display in the store window.

Dịch

Sản phẩm mới sẽ được hiển thị trong cửa sổ cửa hàng.

allocate

allocate
audio

ˈæləʊkeɪt

Vietnam Flagphân bổ

Câu ngữ cảnh

audio

We need to allocate resources wisely.

Dịch

Chúng tôi cần phải phân bổ tài nguyên một cách khôn ngoan.

figure out

figure out
audio

ˈfɪɡər aʊt

Vietnam Flagtìm ra

Câu ngữ cảnh

audio

I'm trying to figure out the problem.

Dịch

Tôi đang cố gắng tìm ra vấn đề.

access

access
audio

ˈæksˌɛs

Vietnam Flagsự truy cập

Câu ngữ cảnh

audio

I need to get access to the company's database.

Dịch

Tôi cần được truy cập vào cơ sở dữ liệu của công ty.

compatible

compatible
audio

kəmˈpætəbᵊl

Vietnam Flagtương thích

Câu ngữ cảnh

audio

This operating system is not compatible with this model computer

Dịch

Hệ điều hành không tương thích với kiểu máy tính này

delete

delete
audio

dɪˈliːt

Vietnam Flagxóa đi

Câu ngữ cảnh

audio

The technicians delete all the data on the disk accidentally

Dịch

Kỹ thuật viên đã vô tình xóa mọi dữ liệu trên đĩa

duplicate

duplicate
audio

ˈdjuːplɪkeɪt

Vietnam Flagsao lại

Câu ngữ cảnh

audio

I think the new word processing program will duplicate the success of the one introduced last year

Dịch

Tôi nghĩ rằng chương trình xử lý văn bản mới sẽ thành công gấp đôi so với chương trình được giới thiệu hồi năm ngoái

failure

failure
audio

ˈfeɪljə

Vietnam Flaghỏng

Câu ngữ cảnh

audio

Your failure to inform us about the changed password cost the company a day's work

Dịch

Anh không thông báo cho chúng tôi về mật khẩu bị đổi đã làm tốn công ty 1 ngày làm việc

ignore

ignore
audio

ɪɡˈnɔː

Vietnam Flagbỏ qua

Câu ngữ cảnh

audio

He ignore all the 'No Smoking' signs and lit up a cigarette

Dịch

Anh ấy phớt lờ bảng cấm hút thuốc để hút 1 điểu thuốc

search

search
audio

sˈɝtʃ

Vietnam Flagtìm kiếm

Câu ngữ cảnh

audio

Our search of the database produced very little information

Dịch

Việc tìm kiếm trong cơ sở dữ liệu của chúng tôi đã đem lại rất ít thông tin

shut down

shut down
audio

ʃˈʌt dˈaʊn

Vietnam Flagđóng lại

Câu ngữ cảnh

audio

Please shut down the computer before you leave

Dịch

Vui lòng tắt máy trước khi bạn ngừng làm việc

warning

warning
audio

ˈwɔːnɪŋ

Vietnam Flagcảnh báo

Câu ngữ cảnh

audio

The red flashing light gives a warning to users that the battery is low

Dịch

Ánh sáng nhấp nháy màu đỏ đưa ra sự cảnh báo với người dùng rằng pin bị cạn

Chủ đề Từ vựng liên quan

TuVungToeic.com - 600 Từ vựng TOEIC theo Chủ đề-Taxes

Taxes

Từ vựng chủ đề Thuế

Đã học 0/12 từ

TuVungToeic.com - 600 Từ vựng TOEIC theo Chủ đề-Salaries & Benefits

Salaries & Benefits

Từ vựng chủ đề Lương & Các Chế Độ Đãi Ngộ

Đã học 0/12 từ

TuVungToeic.com - 600 Từ vựng TOEIC theo Chủ đề-Trains

Trains

Từ vựng chủ đề Tàu Điện

Đã học 0/12 từ

TuVungToeic.com - 600 Từ vựng TOEIC theo Chủ đề-Quality Control

Quality Control

Từ vựng chủ đề Quản Lý Chất Lượng

Đã học 0/9 từ