Electronics

Từ vựng chủ đề Điện Tử

Electronics
Get Started

Học từ vựng chủ đề Electronics

replace

replace
audio

rɪˈpleɪs

Vietnam Flagthay thế

Câu ngữ cảnh

audio

Why can't we replace the computers?

Dịch

Tại sao chúng ta không thể thay máy tính?

process

process
audio

ˈprəʊsɛs

Vietnam Flagquy trình

Câu ngữ cảnh

audio

We will review the process for this project.

Dịch

Chúng tôi sẽ xem lại quy trình cho dự án này.

store

store
audio

stɔː

Vietnam Flagcửa hàng

Câu ngữ cảnh

audio

The store is close to my house.

Dịch

Cửa hàng gần nhà tôi.

disk

disk
audio

dɪsk

Vietnam Flagđĩa máy tính

Câu ngữ cảnh

audio

Rewritable compact disk are more expensive than read-only CDs

Dịch

Đĩa quang có khả năng ghi thì đắt hơn nhiều đĩa CD chỉ đọc

facilitate

facilitate
audio

fəˈsɪlɪteɪt

Vietnam Flagtạo điều kiện thuận lợi

Câu ngữ cảnh

audio

The computer program facilitate the scheduling of appointments

Dịch

Chương trình máy tính làm cho việc lập lịch các buổi hẹn được thuận tiện

network

network
audio

nˈɛtwˌɝk

Vietnam Flagmạng lưới

Câu ngữ cảnh

audio

We set up a new network in my office to share files

Dịch

Chúng tôi thiết lập một mạng (máy tính) mới trong văn phòng để chia sẻ tập tin

popular

popular
audio

ˈpɒpjələ

Vietnam Flagđược ưa chuộng

Câu ngữ cảnh

audio

This brand of computers is extremely popular among college students

Dịch

Thương hiệu máy tính này hết sức nổi tiếng trong các sinh viên đại học cao đẳng

revolution

revolution
audio

ˌrɛvəˈluːʃᵊn

Vietnam Flagcuộc cách mạng

Câu ngữ cảnh

audio

We see a revolution in the computer field almost every day

Dịch

Chúng ta thấy một cuộc cách mạng trong lãnh vực máy tính hầu như mỗi ngày

sharp

sharp
audio

ʃɑːp

Vietnam Flagnhạy bén

Câu ngữ cảnh

audio

The new employee proved how sharp she was when she mastered the new program in a few days

Dịch

Nhân viên mới đã chứng tỏ được cô ấy thông minh đến thế nào khi mà cô đã làm chủ được chương trình mới trong vài ngày

skill

skill
audio

skɪl

Vietnam Flagkỹ năng

Câu ngữ cảnh

audio

The software developer has excellent technical skill and would be an asset to our software programming team

Dịch

Người phát triển phần mềm có những kỹ năng chuyên môn xuất săc và là một vốn quý đối với đội ngũ lập trình phần mềm của chúng tôi

software

software
audio

ˈsɒftweə

Vietnam Flagphần mềm

Câu ngữ cảnh

audio

Many computers come pre-loaded with software

Dịch

Nhiều máy tính đã có sẵn phần mềm

technically

technically
audio

ˈtɛknɪkᵊli

Vietnam Flagvề mặt kỹ thuật

Câu ngữ cảnh

audio

technically speaking, the virus infected only script files

Dịch

Nói về mặt kỹ thuật thì virus chỉ tác động lên các tập tin script (tập tin kịch bản thi hành)

Chủ đề Từ vựng liên quan

TuVungToeic.com - 600 Từ vựng TOEIC theo Chủ đề-Pharmacy

Pharmacy

Từ vựng chủ đề Ngành Dược

Đã học 0/12 từ

TuVungToeic.com - 600 Từ vựng TOEIC theo Chủ đề-Dentist's Office

Dentist's Office

Từ vựng chủ đề Văn Phòng Nha Sĩ

Đã học 0/12 từ

TuVungToeic.com - 600 Từ vựng TOEIC theo Chủ đề-Board Meeting & Committees

Board Meeting & Committees

Từ vựng chủ đề Họp Hội Đồng Ban Quản Trị & Ủy Ban

Đã học 0/12 từ

TuVungToeic.com - 600 Từ vựng TOEIC theo Chủ đề-Correspondence

Correspondence

Từ vựng chủ đề Thư Tín Thương Mại

Đã học 0/12 từ