Contracts

Từ vựng chủ đề Hợp đồng

Contracts
Get Started

Học từ vựng chủ đề Contracts

engage

engage
audio

ɪnˈɡeɪʤ

Vietnam Flagtham gia

Câu ngữ cảnh

audio

Let's engage in this project together.

Dịch

Hãy cùng tham gia vào dự án này.

determine

determine
audio

dɪˈtɜːmɪn

Vietnam Flagxác định

Câu ngữ cảnh

audio

No one can determine (= calculate exactly) the amount of money we waste in a year.

Dịch

Không ai có thể xác định (= tính toán chính xác) số tiền chúng ta lãng phí trong một năm.

specific

specific
audio

spəˈsɪfɪk

Vietnam Flagcụ thể

Câu ngữ cảnh

audio

I want a specific answer. What you said is still very general.

Dịch

Tôi muốn một câu trả lời cụ thể. Những gì bạn nói vẫn còn rất chung chung.

resolve

resolve
audio

rɪˈzɒlv

Vietnam Flaggiải quyết

Câu ngữ cảnh

audio

We need to resolve this issue quickly.

Dịch

Chúng ta cần phải giải quyết vấn đề này một cách nhanh chóng.

cancellation

cancellation
audio

ˌkænsᵊlˈeɪʃᵊn

Vietnam Flagsự hủy bỏ

Câu ngữ cảnh

audio

The customer requested a cancellation of the order.

Dịch

Khách hàng yêu cầu hủy bỏ đơn hàng.

abide by

abide by
audio

əˈbaɪd baɪ

Vietnam Flagtuân thủ

Câu ngữ cảnh

audio

The two parties agreed to abide by the judge's decision

Dịch

Hai bên đã đồng ý tuân theo quyết định của tòa án.

agreement

agreement
audio

əˈɡriːmənt

Vietnam Flaghợp đồng

Câu ngữ cảnh

audio

According to the agreement the caterer will also supply the flowers for the event

Dịch

Theo như thỏa thuận, nhà cung cấp lương thực thực phẩm cũng sẽ cung cấp hoa cho sự kiện

assurance

assurance
audio

əˈʃʊərᵊns

Vietnam Flagsự cam đoan

Câu ngữ cảnh

audio

The sales associate gave his assurance that the missing keyboard would be replaced the next day.

Dịch

Đối tác bán hàng cam đoan rằng ngày mai bàn phím lỗi sẽ được thay.

establish

establish
audio

ɪˈstæblɪʃ

Vietnam Flagthành lập

Câu ngữ cảnh

audio

The merger of the two company establish a powerful new corporation

Dịch

Sự liên kết giữa 2 công ty tạo nên một tập đoàn kinh tế hùng mạnh.

obligate

obligate
audio

ˈɒblɪɡeɪt

Vietnam Flagbắt buộc

Câu ngữ cảnh

audio

The contractor was obligate by the contract to work 40 hours a week.

Dịch

Nhà thầu buộc phải làm việc 40 tiếng mỗi tuần.

party

party
audio

pˈɑɹti

Vietnam Flagbên tham gia

Câu ngữ cảnh

audio

The parties agreed to settlement in their contract dispute.

Dịch

Các bên đã nhất trí đi đến một thỏa thuận trong hợp đồng gây tranh cãi của họ.

provision

provision
audio

prəˈvɪʒᵊn

Vietnam Flagsự chuẩn bị sẵn

Câu ngữ cảnh

audio

The father made provision for his children through his will.

Dịch

Người cha đã truyền lại di chúc cho những đứa con của mình.

Chủ đề Từ vựng liên quan

TuVungToeic.com - 600 Từ vựng TOEIC theo Chủ đề-Marketing

Marketing

Từ vựng chủ đề Nghiên Cứu Thị Trường

Đã học 0/12 từ

TuVungToeic.com - 600 Từ vựng TOEIC theo Chủ đề-Financial Statements

Financial Statements

Từ vựng chủ đề Báo Cáo Tài Chính

Đã học 0/12 từ

TuVungToeic.com - 600 Từ vựng TOEIC theo Chủ đề-Board Meeting & Committees

Board Meeting & Committees

Từ vựng chủ đề Họp Hội Đồng Ban Quản Trị & Ủy Ban

Đã học 0/12 từ

TuVungToeic.com - 600 Từ vựng TOEIC theo Chủ đề-Doctor's Office

Doctor's Office

Từ vựng chủ đề Văn Phòng Bác Sĩ

Đã học 0/12 từ