Shipping

Từ vựng chủ đề Vận Chuyển Hàng

Shipping
Get Started

Học từ vựng chủ đề Shipping

inventory

inventory
audio

ˈɪnvᵊntᵊri

Vietnam Flaghàng tồn kho

Câu ngữ cảnh

audio

We need to check the inventory levels.

Dịch

Chúng tôi cần kiểm tra mức hàng tồn kho.

supply

supply
audio

səˈplaɪ

Vietnam Flagcung cấp

Câu ngữ cảnh

audio

You must supply your own bike lock. That means you must provide your own bike lock.

Dịch

Bạn phải cung cấp khóa xe đạp của riêng bạn.

accurately

accurately
audio

ˈækjərətli

Vietnam Flagchính xác

Câu ngữ cảnh

audio

To gauge these figures accurately we first need to get some facts from the shipping department

Dịch

Để đánh giá chính xác những con số này, trước hết chúng ta cần lấy một số dữ kiện từ bộ phận vận chuyển hàng hóa

carrier

carrier
audio

ˈkæriə

Vietnam Flagđơn vị vận chuyển

Câu ngữ cảnh

audio

Lou, our favorite carrier takes extra care of our boxes marked 'fragile'

Dịch

Lou, người vận chuyển ưa thich của chúng tôi, đã phải cẩn thận hơn thường lệ với những cái hộp của chúng tôi có dán nhãn "Dễ vỡ"

fulfill

fulfill
audio

fʊlˈfɪl

Vietnam Flaghoàn thành

Câu ngữ cảnh

audio

Her expectations were so high, we knew they would be hard to fulfill

Dịch

Những mong đợi của cô ta quá cao, chúng tôi biết họ thật khó để thực hiện

catalog

catalog
audio

ˈkætᵊlɒɡ

Vietnam Flaglập danh mục

Câu ngữ cảnh

audio

Ellen catalog the complaints according to severity

Dịch

Ellen chia thành từng mục các lời phàn nàn tùy theo tính nghiêm trọng

integral

integral
audio

ˈɪntɪɡrəl

Vietnam Flagthiết yếu

Câu ngữ cảnh

audio

A dependable stream of inventory is integral to reliable shipping of orders

Dịch

Một dòng tóm tắt có căn cứ là không thể thiếu cho vận chuyển xác thực của các đơn hàng

minimize

minimize
audio

ˈmɪnɪmaɪz

Vietnam Flaggiảm thiểu

Câu ngữ cảnh

audio

The shipping staff minimize customer complaints by working overtime to deliver the packages quickly

Dịch

Nhân viên hãng tàu đã giảm thiểu lời phàn nàn của khách hàng bằng cách làm việc ngoài giờ để phân phối các gói hàng nhanh chóng

on hand

on hand
audio

ɒn hænd

Vietnam Flagcó sẵn

Câu ngữ cảnh

audio

We had too much stock on hand , so we had a summer sale

Dịch

Chúng ta đang có sẵn quá nhiều hàng tồn, vậy chúng ta phải có một đợt bán giá hạ mùa hè

remember

remember
audio

rɪˈmɛmbə

Vietnam Flagnhớ

Câu ngữ cảnh

audio

I will remember the combination to the safe without writing it down

Dịch

Tôi sẽ nhớ khóa số của két sắt mà không phải ghi lại nó

ship

ship
audio

ʃɪp

Vietnam Flagvận chuyển

Câu ngữ cảnh

audio

Eva ship the package carefully, since she knew the contents were made of glass

Dịch

Eva đã chuyển hàng một cách cẩn thận, bởi vì cô biết bên trong được làm bằng thủy tinh

sufficiently

sufficiently
audio

səˈfɪʃᵊntli

Vietnam Flagđầy đủ

Câu ngữ cảnh

audio

We are sufficiently organized to begin transferring the palettes tomorrow

Dịch

Chúng tôi đã tạo ra đủ để bắt đầu chuyển các tấm nâng hàng (pa-let) vào ngày mai

Chủ đề Từ vựng liên quan

TuVungToeic.com - 600 Từ vựng TOEIC theo Chủ đề-Board Meeting & Committees

Board Meeting & Committees

Từ vựng chủ đề Họp Hội Đồng Ban Quản Trị & Ủy Ban

Đã học 0/12 từ

TuVungToeic.com - 600 Từ vựng TOEIC theo Chủ đề-Ordering Lunch

Ordering Lunch

Từ vựng chủ đề Đặt Ăn Trưa

Đã học 0/12 từ

TuVungToeic.com - 600 Từ vựng TOEIC theo Chủ đề-Office Procedures

Office Procedures

Từ vựng chủ đề Quy Trình Trong Công Sở

Đã học 0/12 từ

TuVungToeic.com - 600 Từ vựng TOEIC theo Chủ đề-Marketing

Marketing

Từ vựng chủ đề Nghiên Cứu Thị Trường

Đã học 0/12 từ