Hotels
Từ vựng chủ đề Khách Sạn


Học từ vựng chủ đề Hotels
reservation

ˌrɛzəˈveɪʃᵊn
Câu ngữ cảnh
There's a limited (giới hạn) number of seats. You should make a reservation early.
Số lượng chỗ ngồi có giới hạn. Bạn nên đặt chỗ sớm.
confirm

kənˈfɜːm
Câu ngữ cảnh
Well, I still have to confirm the exact date with the shipping company.
Chà, tôi cần phải xác nhận ngày chính xác với công ty vận chuyển.
service

ˈsɜːvɪs
Câu ngữ cảnh
When cities partner with us, part of the service we provide is an advertising campaign.
Khi các thành phố hợp tác với chúng tôi, một phần dịch vụ chúng tôi cung cấp là chiến dịch quảng cáo.
advanced

ədˈvɑːnst
Câu ngữ cảnh
Since the hotel installed an advanced computer system, all operations have been functioning more smoothly
Bởi vì khách sạn đã lắp đặt một hệ thống máy tính tiên tiến, mọi hoạt động đang được vận hành trơn tru.
chain

ʧeɪn
Câu ngữ cảnh
Budget-priced hotel chain have made a huge impact in the industry
Chuỗi khách sạn giá rẻ đã tạo ra một tác động to lớn cho nền công nghiệp.
check in

tʃˈɛk ɪn
Câu ngữ cảnh
Do you know your check in time ?
Bạn có biết thời gian check-in không?
expect

ɪkˈspɛkt
Câu ngữ cảnh
You can expect a clean room when you check in at a hotel
Anh có thể đòi hỏi một căn phòng sạch sẽ khi anh làm thủ tục check-in tại khách sạn.
housekeeper

ˈhaʊsˌkiːpə
Câu ngữ cảnh
Eloise's first job at the hotel was as a housekeeper and now she is the manager
Công việc đầu tiên của Eloise ở khách sạn là người trực buồng và bây giờ cô đã là người quản lý.
notify

ˈnəʊtɪfaɪ
Câu ngữ cảnh
They notified the hotel that they had been delayed in traffic and would be arriving late.
Họ đã thông báo với khách sạn rằng họ đã bị chậm trễ trong giao thông và sẽ đến muộn.
preclude

prɪˈkluːd
Câu ngữ cảnh
The horrible rainstorm preclude us from traveling any further.
Cơn mưa giông kinh khủng đã ngăn chúng tôi du hành thêm nữa.
quote

kwəʊt
Câu ngữ cảnh
We were quote a price of $89 for the room for one night
Chúng tôi đã định giá 89 đô la cho một phòng trong một đêm.
rate

ɹˈeɪt
Câu ngữ cảnh
The sign in the lobby lists the seasonal rate
Biển hiệu ở trong hành lang liệt kê các mức giá theo từng mùa.
Chủ đề Từ vựng liên quan




