Media

Từ vựng chủ đề Truyền Thông

Media
Get Started

Học từ vựng chủ đề Media

assignment

assignment
audio

əˈsaɪnmənt

Vietnam Flagnhiệm vụ

Câu ngữ cảnh

audio

Marie had a very important work last week. The boss gave her that assignment

Dịch

Marie có một công việc rất quan trọng vào tuần trước. Ông chủ đã giao cho cô nhiệm vụ đó.

investigate

investigate
audio

ɪnˈvɛstɪɡeɪt

Vietnam Flagđiều tra

Câu ngữ cảnh

audio

I wonder what that noise was in the kitchen - I'd better go and investigate

Dịch

Tôi tự hỏi có tiếng ồn gì trong nhà bếp, tốt hơn hết là tôi nên đi điều tra xem sao.

thorough

thorough
audio

ˈθʌrə

Vietnam Flagtỉ mỉ, cẩn thận

Câu ngữ cảnh

audio

The manager did a thorough inspection of the office.

Dịch

Giám đốc đã kiểm tra văn phòng một cách tỉ mỉ.

decision

decision
audio

dɪˈsɪʒᵊn

Vietnam Flagquyết định

Câu ngữ cảnh

audio

The manager made the final decision

Dịch

Quản lý đã đưa ra quyết định cuối cùng.

constantly

constantly
audio

ˈkɒnstᵊntli

Vietnam Flagluôn luôn

Câu ngữ cảnh

audio

The company is constantly looking for highly trained employees

Dịch

Công ty không ngừng tìm kiếm những nhân viên được đào tạo tốt.

choose

choose
audio

ʧuːz

Vietnam Flagchọn

Câu ngữ cảnh

audio

Alan choose to read The New York Times over the Wall Street Journal

Dịch

Alan chọn đọc tờ Thời báo New York hơn là tờ Tạp chí Phố Wall

constitute

constitute
audio

ˈkɒnstɪʧuːt

Vietnam Flagtạo thành

Câu ngữ cảnh

audio

His action was interpreted as constituting a threat to the community.

Dịch

Hành động của anh ấy được thiết lập như một mối nguy hiểm cho cộng đồng

disseminate

disseminate
audio

dɪˈsɛmɪneɪt

Vietnam Flagphổ biến

Câu ngữ cảnh

audio

The media disseminate news across the world

Dịch

Truyền thông đại chúng phổ biến tin tức đi khắp thế giới

impact

impact
audio

ˈɪmpækt

Vietnam Flag‹sự/sức› va mạnh

Câu ngữ cảnh

audio

The story of the presidential scandal had a huge impact on the public

Dịch

Bài báo về vụ bê bối của tổng thống đã có tác động to lớn đến công chúng

in depth

in depth
audio

ɪn dɛpθ

Vietnam Flagcẩn thận

Câu ngữ cảnh

audio

The newspaper gave in depth coverage of the tragic bombing

Dịch

Tờ báo đưa tin chi tiết về vụ ném bom bi thảm

link

link
audio

lɪŋk

Vietnam Flagnối

Câu ngữ cảnh

audio

Police suspect there may be a link between the two murders.

Dịch

Cảnh sát nghi ngờ có thể có một mối liên kết giữa hai vụ giết người.

subscribe

subscribe
audio

səbˈskraɪb

Vietnam Flagđặt mua một cái gì đó định kỳ

Câu ngữ cảnh

audio

We subscribe to several sports channels (= on TV).

Dịch

Chúng tôi đăng ký vào một số kênh thể thao (trên TV).

Chủ đề Từ vựng liên quan

TuVungToeic.com - 600 Từ vựng TOEIC theo Chủ đề-Trains

Trains

Từ vựng chủ đề Tàu Điện

Đã học 0/12 từ

TuVungToeic.com - 600 Từ vựng TOEIC theo Chủ đề-Hiring and Training

Hiring and Training

Từ vựng chủ đề Tuyển Dụng & Đào Tạo

Đã học 0/12 từ

TuVungToeic.com - 600 Từ vựng TOEIC theo Chủ đề-Contracts

Contracts

Từ vựng chủ đề Hợp đồng

Đã học 0/12 từ

TuVungToeic.com - 600 Từ vựng TOEIC theo Chủ đề-Events

Events

Từ vựng chủ đề Sự Kiện

Đã học 0/12 từ