Pharmacy

Từ vựng chủ đề Ngành Dược

Pharmacy
Get Started

Học từ vựng chủ đề Pharmacy

potential

potential
audio

pəˈtɛnʃᵊl

Vietnam Flagtiềm năng

Câu ngữ cảnh

audio

This new product has a lot of potential

Dịch

Sản phẩm mới này có rất nhiều tiềm năng.

volunteer

volunteer
audio

ˌvɒlənˈtɪə

Vietnam Flagtình nguyện viên

Câu ngữ cảnh

audio

I'm a volunteer at the local charity.

Dịch

Tôi là tình nguyện viên tại tổ chức từ thiện địa phương.

monitor

monitor
audio

ˈmɒnɪtə

Vietnam Flaggiám sát

Câu ngữ cảnh

audio

Your doctor will monitor your blood pressure (huyết áp). He will regularly check your blood pressure.

Dịch

Bác sĩ sẽ theo dõi huyết áp của bạn. Anh ấy sẽ thường xuyên kiểm tra huyết áp của bạn.

consult

consult
audio

kənˈsʌlt

Vietnam Flaghỏi ý kiến

Câu ngữ cảnh

audio

If the pain continues, consult your doctor.

Dịch

Nếu cơn đau vẫn tiếp tục, thì bạn tham khảo ý kiến bác sĩ của bạn.

control

control
audio

kənˈtrəʊl

Vietnam Flagkiểm soát

Câu ngữ cảnh

audio

Please take your medication every day to control your high blood pressure

Dịch

Vui lòng uống thuốc mỗi ngày để kiểm soát huyết áp cao của ông

convenient

convenient
audio

kənˈviːniənt

Vietnam Flagthuận tiện

Câu ngữ cảnh

audio

Is this a convenient location for you to pick up your prescription?

Dịch

Đây có phải là một địa điểm thuận tiện cho anh lấy toa thuốc của mình không?

detect

detect
audio

dɪˈtɛkt

Vietnam Flagphát hiện

Câu ngữ cảnh

audio

The tests are designed to detect the disease early.

Dịch

Các xét nghiệm này được thiết kế để phát hiện bệnh sớm.

factor

factor
audio

ˈfæktə

Vietnam Flagnhân tố

Câu ngữ cảnh

audio

Could my cat be a factor contributing to my asthma?

Dịch

Con mèo của tôi có thể là một yếu tố góp phần cho bệnh hen suyễn của tôi hay không?

interaction

interaction
audio

ˌɪntəˈrækʃᵊn

Vietnam Flagsự tương tác

Câu ngữ cảnh

audio

My pharmacist was concerned about the interaction of the two medications I was prescribed

Dịch

Dược sĩ của tôi lo lắng về sự tương tác của 2 loại thuốc mà tôi được kê toa

limit

limit
audio

lˈɪmʌt

Vietnam Flaggiới hạn

Câu ngữ cảnh

audio

We were reaching the limit of civilization.

Dịch

Chúng tôi đã đạt đến giới hạn của nền văn minh.

sample

sample
audio

ˈsɑːmpᵊl

Vietnam Flagmẫu thử

Câu ngữ cảnh

audio

A sample of the population taking the new medicine was surveyed to determine whether it caused side effects

Dịch

Một số người dân uống loại thuốc mới đã được khảo sát để xác định xem nó có gây ra phản ứng phụ hay không

sense

sense
audio

sɛns

Vietnam Flaggiác quan

Câu ngữ cảnh

audio

I got the sense it would be better to get my prescription filled right away

Dịch

Tôi có cảm giác sẽ tốt hơn khi uống theo toa của tôi ngay lập tức

Chủ đề Từ vựng liên quan

TuVungToeic.com - 600 Từ vựng TOEIC theo Chủ đề-Doctor's Office

Doctor's Office

Từ vựng chủ đề Văn Phòng Bác Sĩ

Đã học 0/12 từ

TuVungToeic.com - 600 Từ vựng TOEIC theo Chủ đề-Business Planning

Business Planning

Từ vựng chủ đề Kế Hoạch Kinh Doanh

Đã học 0/12 từ

TuVungToeic.com - 600 Từ vựng TOEIC theo Chủ đề-Ordering Supplies

Ordering Supplies

Từ vựng chủ đề Đặt Hàng

Đã học 0/12 từ

TuVungToeic.com - 600 Từ vựng TOEIC theo Chủ đề-Cooking As A Career

Cooking As A Career

Từ vựng chủ đề Nghề Nấu Ăn

Đã học 0/12 từ