Part 1

Từ vựng TOEIC Part 1 - Mô Tả Hình

Part 1
Get Started

Học từ vựng chủ đề Part 1

wait in line

wait in line
audio

weɪt ɪn laɪn

Vietnam Flagxếp hàng

Câu ngữ cảnh

audio

Can you wait in line with me?

Dịch

Bạn có thể xếp hàng chờ đợi với tôi được không?

wipe off

wipe off
audio

waɪp ɒf

Vietnam Flaglau sạch

Câu ngữ cảnh

audio

Please wipe off the table before we start.

Dịch

Vui lòng lau sạch bàn trước khi chúng ta bắt đầu.

vehicle

vehicle
audio

vˈihɪkʌl

Vietnam Flagxe cộ

Câu ngữ cảnh

audio

Well, the mechanic we spoke to said the vehicle will be fixed this evening.

Dịch

Chà, thợ cơ khí của chúng tôi nói xe sẽ được sửa xong vào tối nay.

stack

stack
audio

stˈæk

Vietnam Flagxếp chồng

Câu ngữ cảnh

audio

Some chairs are being stack in a corner.

Dịch

Một số ghế đang được xếp chồng ở một góc.

sweep

sweep
audio

swiːp

Vietnam Flagquét

Câu ngữ cảnh

audio

The cleaner will sweep the office every day.

Dịch

Người dọn vệ sinh sẽ quét dọn văn phòng mỗi ngày.

organize

organize
audio

ˈɔːɡᵊnaɪz

Vietnam Flagsắp xếp

Câu ngữ cảnh

audio

Who wants to organize the patient files?

Dịch

Ai muốn sắp xếp các hồ sơ bệnh án?

remove

remove
audio

rɪˈmuːv

Vietnam Flaggỡ bỏ

Câu ngữ cảnh

audio

Please remove the sticker from the window.

Dịch

Vui lòng gỡ bỏ tấm dán trên cửa sổ.

empty

empty
audio

ˈɛmpti

Vietnam Flagđổ rác

Câu ngữ cảnh

audio

She's empty a recycling bin.

Dịch

Cô ấy đang đổ thùng rác.

railing

railing
audio

ɹˈeɪlɪŋ

Vietnam Flaglan can

Câu ngữ cảnh

audio

A railing is being repaired.

Dịch

Một cái lan can đang được sửa chữa.

colleague

colleague
audio

ˈkɒliːɡ

Vietnam Flagđồng nghiệp

Câu ngữ cảnh

audio

I had lunch with a colleague from the office.

Dịch

Tôi đã ăn trưa với một đồng nghiệp từ văn phòng.

distribute

distribute
audio

dɪˈstrɪbjuːt

Vietnam Flagphân bổ

Câu ngữ cảnh

audio

We are trying to distribute the workload more evenly (đồng đều).

Dịch

Chúng tôi đang cố gắng phân phối khối lượng công việc đồng đều hơn.

instruction

instruction
audio

ɪnˈstrʌkʃᵊn

Vietnam Flagbản hướng dẫn

Câu ngữ cảnh

audio

Please follow the instruction carefully.

Dịch

Vui lòng làm theo các hướng dẫn một cách cẩn thận.

examine

examine
audio

ɪɡˈzæmɪn

Vietnam Flagkiểm tra

Câu ngữ cảnh

audio

Let's examine the data carefully.

Dịch

Chúng ta hãy kiểm tra dữ liệu một cách cẩn thận.

crowded

crowded
audio

ˈkraʊdɪd

Vietnam Flagđông đúc

Câu ngữ cảnh

audio

A dock is crowded with boats.

Dịch

Một bến tàu đông đúc thuyền.

polish

polish
audio

ˈpɒlɪʃ

Vietnam Flagđánh bóng

Câu ngữ cảnh

audio

She likes to polish her shoes every day.

Dịch

Cô ấy thích đánh bóng giày mỗi ngày.

walkway

walkway
audio

wˈɔkwˌeɪ

Vietnam Flaglối đi bộ

Câu ngữ cảnh

audio

Some trees are lining a walkway

Dịch

Có một số cây xanh dọc theo lối đi.

unoccupied

unoccupied
audio

ʌnˈɒkjəˌpaɪd

Vietnam Flagđang để trống

Câu ngữ cảnh

audio

A chair is unoccupied

Dịch

Một chiếc ghế không có người sử dụng.

handle

handle
audio

hˈændʌl

Vietnam Flagcầm nắm

Câu ngữ cảnh

audio

They're handling a package.

Dịch

Họ đang cầm một gói hàng.

performance

performance
audio

pɝfˈɔɹmʌns

Vietnam Flagbuổi biểu diễn

Câu ngữ cảnh

audio

Some people are watching a performance

Dịch

Một số người đang xem một màn trình diễn.

co-worker

co-worker
audio

ˌkə-ʊˈwɜːkə

Vietnam Flagđồng nghiệp

Câu ngữ cảnh

audio

My co-worker helps me with the project.

Dịch

Đồng nghiệp của tôi giúp tôi với dự án.

Chủ đề Từ vựng liên quan

TuVungToeic.com - 600 Từ vựng TOEIC theo Chủ đề-Part 6

Part 6

Từ vựng TOEIC Part 6 - Điền Vào Đoạn Văn

Đã học 0/399 từ

TuVungToeic.com - 600 Từ vựng TOEIC theo Chủ đề-Part 7

Part 7

Từ vựng TOEIC Part 7 - Đọc Hiểu Đoạn Văn

Đã học 0/492 từ

TuVungToeic.com - 600 Từ vựng TOEIC theo Chủ đề-Part 3

Part 3

Từ vựng TOEIC Part 3 - Đoạn Hội Thoại

Đã học 0/351 từ

TuVungToeic.com - 600 Từ vựng TOEIC theo Chủ đề-Part 2

Part 2

Từ vựng TOEIC Part 2 - Hỏi Đáp

Đã học 0/469 từ