Part 2
Từ vựng TOEIC Part 2 - Hỏi Đáp


Học từ vựng chủ đề Part 2
rearrange

ˌriːəˈreɪnʤ
Câu ngữ cảnh
Why did you rearrange the tables in the boardroom?
Tại sao bạn sắp xếp lại bàn trong phòng họp?
stack

stˈæk
Câu ngữ cảnh
They're in a stack over there.
Chúng nằm trong chồng đằng kia.
maintenance

ˈmeɪntᵊnəns
Câu ngữ cảnh
The maintenance department.
Bộ phận bảo trì.
available

əˈveɪləbᵊl
Câu ngữ cảnh
The new product is available in three different colors.
Sản phẩm mới có sẵn trong ba màu khác nhau.
organize

ˈɔːɡᵊnaɪz
Câu ngữ cảnh
Who wants to organize the patient files?
Ai muốn sắp xếp các hồ sơ bệnh án?
account

əˈkaʊnt
Câu ngữ cảnh
I need an account to use this app.
Tôi cần một tài khoản để sử dụng ứng dụng này.
behind schedule

bɪhˈaɪnd skˈɛdʒʊl
Câu ngữ cảnh
We're behind schedule .
Chúng tôi bị chậm tiến độ.
absent

ˈæbsᵊnt
Câu ngữ cảnh
Adam was absent
Adam vắng mặt.
registration

ˌrɛʤɪˈstreɪʃᵊn
Câu ngữ cảnh
The registration deadline is on Friday.
Hạn chót đăng ký là vào thứ Sáu.
merger

ˈmɜːʤə
Câu ngữ cảnh
The companies announced a merger last month.
Các công ty đã công bố về một sự sáp nhập vào tháng trước.
annual

ˈænjuəl
Câu ngữ cảnh
The annual fundraising banquet.
Bữa tiệc gây quỹ hàng năm.
unfortunately

ʌnˈfɔːʧᵊnətli
Câu ngữ cảnh
unfortunately the meeting was canceled due to bad weather.
Thật không may, cuộc họp đã bị hủy do thời tiết xấu.
revise

ɹɪvˈaɪz
Câu ngữ cảnh
Who's working on revising the graphics?
Ai đang chỉnh sửa lại đồ họa/đồ thị?
budget

ˈbʌʤɪt
Câu ngữ cảnh
Should we make copies of the budget for the team or email it to them?
Chúng ta có nên photo / tạo bản sao ngân sách cho nhóm hay gửi email cho họ?
appointment

əˈpɔɪntmənt
Câu ngữ cảnh
I have an important appointment today.
Tôi có một cuộc hẹn quan trọng hôm nay.
stop by

stɒp baɪ
Câu ngữ cảnh
Should we go straight to the office, or stop by the hotel first?
Chúng ta nên đi thẳng đến văn phòng hay dừng lại ở khách sạn trước?
warranty

ˈwɒrᵊnti
Câu ngữ cảnh
Do you have a warranty on this laptop?
Bạn có bảo hành cho máy tính xách tay này không?
forecast

ˈfɔːkɑːst
Câu ngữ cảnh
They're forecast rain.
Họ dự báo mưa.
receipt

rɪˈsiːt
Câu ngữ cảnh
Would you like your receipt now, or shall I put it in the bag?
Bạn có muốn nhận biên lai của bạn bây giờ hay tôi sẽ đặt nó trong túi?
supervisor

ˈsuːpəvaɪzə
Câu ngữ cảnh
You have to ask the supervisor
Bạn phải hỏi người giám sát.
Chủ đề Từ vựng liên quan




