Part 7

Từ vựng TOEIC Part 7 - Đọc Hiểu Đoạn Văn

Part 7
Get Started

Học từ vựng chủ đề Part 7

achieve

achieve
audio

əˈʧiːv

Vietnam Flagđạt được

Câu ngữ cảnh

audio

I will work hard to achieve these goals (mục tiêu).

Dịch

Tôi sẽ làm việc chăm chỉ để đạt được những mục tiêu này.

available

available
audio

əˈveɪləbᵊl

Vietnam Flagcó sẵn

Câu ngữ cảnh

audio

The new product is available in three different colors.

Dịch

Sản phẩm mới có sẵn trong ba màu khác nhau.

merchandise

merchandise
audio

ˈmɜːʧᵊndaɪz

Vietnam Flaghàng hóa

Câu ngữ cảnh

audio

The driver who usually delivers our merchandise to the J.M. Cuisine store is out today.

Dịch

Người lái xe thường giao hàng hóa của chúng ta đến cửa hàng ẩm thực J.M vắng mặt hôm nay.

account

account
audio

əˈkaʊnt

Vietnam Flagtài khoản

Câu ngữ cảnh

audio

I need an account to use this app.

Dịch

Tôi cần một tài khoản để sử dụng ứng dụng này.

hospitality

hospitality
audio

ˌhɒspɪˈtæləti

Vietnam Flaglòng hiếu khách

Câu ngữ cảnh

audio

The hotel provides excellent hospitality to its guests.

Dịch

Khách sạn cung cấp sự tiếp đãi tuyệt vời cho khách của họ.

absent

absent
audio

ˈæbsᵊnt

Vietnam Flagvắng mặt

Câu ngữ cảnh

audio

Adam was absent

Dịch

Adam vắng mặt.

registration

registration
audio

ˌrɛʤɪˈstreɪʃᵊn

Vietnam Flagviệc đăng ký

Câu ngữ cảnh

audio

The registration deadline is on Friday.

Dịch

Hạn chót đăng ký là vào thứ Sáu.

description

description
audio

dɪˈskrɪpʃᵊn

Vietnam Flagbản mô tả

Câu ngữ cảnh

audio

The job description includes the duties and responsibilities.

Dịch

Mô tả công việc bao gồm nhiệm vụ và trách nhiệm.

mention

mention
audio

ˈmɛnʃᵊn

Vietnam Flagđề cập

Câu ngữ cảnh

audio

Why didn't you tell me? - My girlfriend told me not to mention anything to you.

Dịch

Tại sao bạn không nói với tôi? - Bạn gái tôi bảo không được đề cập/nói gì cho anh biết.

initiative

initiative
audio

ɪˈnɪʃətɪv

Vietnam Flagsáng kiến

Câu ngữ cảnh

audio

The manager praised the team's initiative

Dịch

Quản lý đã khen ngợi sáng kiến của nhóm.

avoid

avoid
audio

əˈvɔɪd

Vietnam Flagtránh

Câu ngữ cảnh

audio

I try to avoid late deliveries.

Dịch

Tôi cố gắng tránh giao hàng muộn.

certification

certification
audio

ˌsɜːtɪfɪˈkeɪʃᵊn

Vietnam Flagchứng chỉ

Câu ngữ cảnh

audio

He received his certification as a high school English teacher.

Dịch

Anh ấy đã nhận được chứng chỉ giáo viên tiếng Anh trung học.

unfortunately

unfortunately
audio

ʌnˈfɔːʧᵊnətli

Vietnam Flagthật không may

Câu ngữ cảnh

audio

unfortunately the meeting was canceled due to bad weather.

Dịch

Thật không may, cuộc họp đã bị hủy do thời tiết xấu.

assign

assign
audio

əˈsaɪn

Vietnam Flagphân công

Câu ngữ cảnh

audio

I will assign you the new project.

Dịch

Tôi sẽ giao cho bạn dự án mới.

capacity

capacity
audio

kəˈpæsəti

Vietnam Flagsức chứa

Câu ngữ cảnh

audio

The meeting room has a capacity of 20 people.

Dịch

Phòng họp có sức chứa 20 người.

adjacent to

adjacent to
audio

əˈʤeɪsᵊnt tuː

Vietnam Flagliền kề với

Câu ngữ cảnh

audio

Employees are welcome to use the restrooms adjacent to (= next to) the staff lounge.

Dịch

Nhân viên được hoan nghênh sử dụng các phòng vệ sinh liền kề phòng chờ nhân viên.

feature

feature
audio

ˈfiːʧə

Vietnam Flagtính năng

Câu ngữ cảnh

audio

Our new product has a great feature

Dịch

Sản phẩm mới của chúng tôi có một tính năng tuyệt vời.

proceeds

proceeds
audio

ˈprəʊsiːdz

Vietnam Flagtiền thu được

Câu ngữ cảnh

audio

All the proceeds from the sale of the book will go to charity.

Dịch

Toàn bộ số tiền thu được từ việc bán sách sẽ được dùng làm từ thiện.

budget

budget
audio

ˈbʌʤɪt

Vietnam Flagngân sách

Câu ngữ cảnh

audio

Should we make copies of the budget for the team or email it to them?

Dịch

Chúng ta có nên photo / tạo bản sao ngân sách cho nhóm hay gửi email cho họ?

appointment

appointment
audio

əˈpɔɪntmənt

Vietnam Flagcuộc hẹn

Câu ngữ cảnh

audio

I have an important appointment today.

Dịch

Tôi có một cuộc hẹn quan trọng hôm nay.

Chủ đề Từ vựng liên quan

TuVungToeic.com - 600 Từ vựng TOEIC theo Chủ đề-Part 1

Part 1

Từ vựng TOEIC Part 1 - Mô Tả Hình

Đã học 0/240 từ

TuVungToeic.com - 600 Từ vựng TOEIC theo Chủ đề-Part 6

Part 6

Từ vựng TOEIC Part 6 - Điền Vào Đoạn Văn

Đã học 0/399 từ

TuVungToeic.com - 600 Từ vựng TOEIC theo Chủ đề-Part 5

Part 5

Từ vựng TOEIC Part 5 - Điền Vào Chỗ Trống

Đã học 0/451 từ

TuVungToeic.com - 600 Từ vựng TOEIC theo Chủ đề-Part 4

Part 4

Từ vựng TOEIC Part 4 - Bài Nói Chuyện

Đã học 0/341 từ