Part 4
Từ vựng TOEIC Part 4 - Bài Nói Chuyện


Học từ vựng chủ đề Part 4
vehicle

vˈihɪkʌl
Câu ngữ cảnh
Well, the mechanic we spoke to said the vehicle will be fixed this evening.
Chà, thợ cơ khí của chúng tôi nói xe sẽ được sửa xong vào tối nay.
merchandise

ˈmɜːʧᵊndaɪz
Câu ngữ cảnh
The driver who usually delivers our merchandise to the J.M. Cuisine store is out today.
Người lái xe thường giao hàng hóa của chúng ta đến cửa hàng ẩm thực J.M vắng mặt hôm nay.
invoice

ˈɪnvɔɪs
Câu ngữ cảnh
Can you please send me the invoice ?
Anh/Chị có thể gửi cho tôi hóa đơn được không?
behind schedule

bɪhˈaɪnd skˈɛdʒʊl
Câu ngữ cảnh
We're behind schedule .
Chúng tôi bị chậm tiến độ.
preference

pɹˈɛfɝʌns
Câu ngữ cảnh
We need to understand our customers' preference
Chúng tôi cần hiểu rõ sở thích của khách hàng.
unfortunately

ʌnˈfɔːʧᵊnətli
Câu ngữ cảnh
unfortunately the meeting was canceled due to bad weather.
Thật không may, cuộc họp đã bị hủy do thời tiết xấu.
feature

ˈfiːʧə
Câu ngữ cảnh
Our new product has a great feature
Sản phẩm mới của chúng tôi có một tính năng tuyệt vời.
appointment

əˈpɔɪntmənt
Câu ngữ cảnh
I have an important appointment today.
Tôi có một cuộc hẹn quan trọng hôm nay.
stop by

stɒp baɪ
Câu ngữ cảnh
Should we go straight to the office, or stop by the hotel first?
Chúng ta nên đi thẳng đến văn phòng hay dừng lại ở khách sạn trước?
anniversary

ˌænɪˈvɜːsᵊri
Câu ngữ cảnh
We are celebrating the company's 10th anniversary
Chúng tôi đang tổ chức kỷ niệm 10 năm thành lập công ty.
apply for

əˈplaɪ fɔː
Câu ngữ cảnh
I will apply for the job next week.
Tôi sẽ nộp đơn xin việc vào tuần tới.
fill out

fɪl aʊt
Câu ngữ cảnh
Please fill out this form in pen and return it to us.
Vui lòng điền vào biểu mẫu này bằng bút và gửi lại cho chúng tôi.
representative

ˌrɛprɪˈzɛntətɪv
Câu ngữ cảnh
The company sent a representative to the meeting.
Công ty đã cử một đại diện tham dự cuộc họp.
inconvenience

ˌɪnkənˈviːniəns
Câu ngữ cảnh
And I'll refund the delivery fee to your credit card to compensate you for the inconvenience
Và tôi sẽ hoàn (tiền) phí giao hàng vào thẻ tín dụng của anh để đền bù cho sự bất tiện.
require

rɪˈkwaɪə
Câu ngữ cảnh
They require us not to take photos.
Họ yêu cầu chúng tôi không chụp ảnh.
supervisor

ˈsuːpəvaɪzə
Câu ngữ cảnh
You have to ask the supervisor
Bạn phải hỏi người giám sát.
organization

ˌɔːɡᵊnaɪˈzeɪʃᵊn
Câu ngữ cảnh
He requested a presentation on the summer sports program my organization is planning.
Ông ấy đã yêu cầu một bài thuyết trình về các chương trình thể thao mùa hè mà tổ chức của tôi đang lên kế hoạch.
application

ˌæplʌkˈeɪʃʌn
Câu ngữ cảnh
I submitted my job application
Tôi đã nộp đơn xin việc của tôi.
accountant

əˈkaʊntᵊnt
Câu ngữ cảnh
Who's the new accountant ?
Ai là kế toán mới?
take care of

teɪk keər ɒv
Câu ngữ cảnh
I'd like you and Donna to take care of this today, please.
Tôi muốn anh và Donna xử lý / giải quyết việc này trong hôm nay, làm ơn.
Chủ đề Từ vựng liên quan




