Part 5
Từ vựng TOEIC Part 5 - Điền Vào Chỗ Trống


Học từ vựng chủ đề Part 5
Apply to


/əˈplaɪ - tu/

Câu ngữ cảnh

Apply to join our team now.
Đăng ký tham gia nhóm của chúng tôi ngay bây giờ.
complaints


/kəmˈpleɪnts/

Câu ngữ cảnh

I received complaints from customers. They are not happy with our service.
Tôi đã nhận được những lời phàn nàn từ khách hàng. Họ không hài lòng với dịch vụ của chúng tôi.
Consumer advocates


/kənˈsumər - ˈædvəkəts/

Câu ngữ cảnh

Consumer advocates protect the rights (quyền lợi) of customers.
Người bảo vệ quyền lợi người tiêu dùng bảo vệ quyền lợi của khách hàng.
customers


/ˈkʌstəmərz/

Câu ngữ cảnh

Some customers are paying for their meals.
Một số khách hàng đang trả tiền cho bữa ăn của họ.
Dance Troupe


/dæns - trup/

Câu ngữ cảnh

Iolana Dance Troupe is performing (trình diễn) on stage.
Vũ Đoàn Iolana đang trình diễn trên sân khấu.
employees


/ɛmˈplɔɪiz/

Câu ngữ cảnh

All new employees have to watch it.
Tất cả nhân viên mới phải xem nó.
following


/ˈfɑloʊɪŋ/

Câu ngữ cảnh

I'll discuss this issue following the meeting.
Tôi sẽ thảo luận vấn đề này sau cuộc họp.
Interviewees


/ɪntərvjuˈiz/

Câu ngữ cảnh

Interviewees are waiting to be interviewed.
Người được phỏng vấn đang chờ đợi để được phỏng vấn.
Job seekers


/ʤɑb - ˈsikərz/

Câu ngữ cảnh

Job seekers are people who are looking for jobs.
Người tìm việc là những người đang tìm kiếm việc làm.
laboratory


/ˈlæbrəˌtɔri/

Câu ngữ cảnh

A scientist (nhà khoa học) is working in a laboratory
Một nhà khoa học đang làm việc trong phòng thí nghiệm.
Loan specialists


/loʊn - ˈspɛʃələsts/

Câu ngữ cảnh

Loan specialists usually work in banks and lending firms (công ty cho vay).
Các chuyên gia cho vay thường làm việc trong các ngân hàng và các công ty cho vay.
long-term


/lɔŋ - tɜrm/

Câu ngữ cảnh

We need to plan for long-term growth.
Chúng tôi cần lập kế hoạch cho sự tăng trưởng dài hạn.
medical clinic


/ˈmɛdəkəl - ˈklɪnɪk/

Câu ngữ cảnh

I was a patient at your medical clinic , but I recently moved to Kyoto.
Tôi là bệnh nhân tại phòng khám y tế của chị nhưng gần đây tôi đã chuyển đến Kyoto.
Now that


/naʊ - ðæt/

Câu ngữ cảnh

Now that we're in Europe, we ought to visit Paris.
Bây giờ chúng ta đang ở châu Âu, chúng ta nên đến thăm Paris.
Orchestra


/ˈɔrkəstrə/

Câu ngữ cảnh

Did you know that the Vienna Orchestra giving a concert here soon?
Bạn có biết rằng Dàn nhạc Vienna sẽ sớm tổ chức buổi hòa nhạc ở đây không?
Pharmaceuticals


/ˌfɑrməˈsutɪkəlz/

Câu ngữ cảnh

Pharmaceuticals are big drug companies. They sell a wide variety of medicine.
Công ty dược là công ty thuốc lớn. Họ bán nhiều loại thuốc.
pharmacy


/ˈfɑrməsi/

Câu ngữ cảnh

You can buy this medicine (thuốc) at my pharmacy
Bạn có thể mua thuốc này tại nhà thuốc của tôi.
present


/ˈprɛzənt/

Câu ngữ cảnh

I present the new product to the team.
Tôi giới thiệu sản phẩm mới với đội.
proceeds


/prəˈsidz/

Câu ngữ cảnh

All the proceeds from the sale of the book will go to charity.
Toàn bộ số tiền thu được từ việc bán sách sẽ được dùng làm từ thiện.
Regardless of


/rəˈgɑrdləs - ʌv/

Câu ngữ cảnh

Regardless of the bad weather, I will go out.
Bất kể thời tiết xấu, tôi sẽ đi ra ngoài.
Chủ đề Từ vựng liên quan




Kinh nghiệm Học Từ vựng TOEIC hữu ích

Phương Pháp Học & Ghi Nhớ 3000 Từ Vựng TOEIC Hiệu Quả


Cách Nhanh Nhất Chinh Phục 3000 Từ Vựng TOEIC
