Part 5
Từ vựng TOEIC Part 5 - Điền Vào Chỗ Trống


Học từ vựng chủ đề Part 5
personnel

ˌpɜːsᵊnˈɛl
Câu ngữ cảnh
The company has a skilled personnel team.
Công ty có một đội ngũ nhân viên có tay nghề.
available

əˈveɪləbᵊl
Câu ngữ cảnh
The new product is available in three different colors.
Sản phẩm mới có sẵn trong ba màu khác nhau.
merchandise

ˈmɜːʧᵊndaɪz
Câu ngữ cảnh
The driver who usually delivers our merchandise to the J.M. Cuisine store is out today.
Người lái xe thường giao hàng hóa của chúng ta đến cửa hàng ẩm thực J.M vắng mặt hôm nay.
invoice

ˈɪnvɔɪs
Câu ngữ cảnh
Can you please send me the invoice ?
Anh/Chị có thể gửi cho tôi hóa đơn được không?
behind schedule

bɪhˈaɪnd skˈɛdʒʊl
Câu ngữ cảnh
We're behind schedule .
Chúng tôi bị chậm tiến độ.
ingredient

ɪnˈɡriːdiənt
Câu ngữ cảnh
The cake recipe has many healthy ingredient
Công thức bánh có nhiều thành phần lành mạnh.
negotiate

nɪˈɡəʊʃieɪt
Câu ngữ cảnh
We need to negotiate the terms of the contract.
Chúng tôi cần phải thương lượng về các điều khoản của hợp đồng.
assignment

əˈsaɪnmənt
Câu ngữ cảnh
Marie had a very important work last week. The boss gave her that assignment
Marie có một công việc rất quan trọng vào tuần trước. Ông chủ đã giao cho cô nhiệm vụ đó.
crucial

ˈkruːʃᵊl
Câu ngữ cảnh
Money is crucial for startups. That means money is very important to startups.
Tiền rất quan trọng đối với các công ty khởi nghiệp.
feature

ˈfiːʧə
Câu ngữ cảnh
Our new product has a great feature
Sản phẩm mới của chúng tôi có một tính năng tuyệt vời.
proceeds

ˈprəʊsiːdz
Câu ngữ cảnh
All the proceeds from the sale of the book will go to charity.
Toàn bộ số tiền thu được từ việc bán sách sẽ được dùng làm từ thiện.
budget

ˈbʌʤɪt
Câu ngữ cảnh
Should we make copies of the budget for the team or email it to them?
Chúng ta có nên photo / tạo bản sao ngân sách cho nhóm hay gửi email cho họ?
unavailable

ˌʌnəˈveɪləbᵊl
Câu ngữ cảnh
The product is unavailable for purchase at the moment.
Sản phẩm hiện không có sẵn để mua.
pharmaceutical

fˌɑɹmʌsˈutɪkʌl
Câu ngữ cảnh
pharmaceutical are big drug companies. They sell a wide variety of medicine.
Công ty dược là công ty thuốc lớn. Họ bán nhiều loại thuốc.
mandatory

ˈmændətᵊri
Câu ngữ cảnh
English is mandatory for all students, but art and music are optional.
Tiếng Anh bắt buộc đối với tất cả học sinh, nhưng nghệ thuật và âm nhạc thì không bắt buộc.
funding

ˈfʌndɪŋ
Câu ngữ cảnh
I received state (nhà nước) funding for the project. In other words, I received money from them.
Tôi đã nhận được tài trợ của nhà nước cho dự án. Nói cách khác, tôi đã nhận được tiền từ họ.
extend

ɪkstˈɛnd
Câu ngữ cảnh
The company plans to extend its operations.
Công ty có kế hoạch mở rộng hoạt động của mình.
apply for

əˈplaɪ fɔː
Câu ngữ cảnh
I will apply for the job next week.
Tôi sẽ nộp đơn xin việc vào tuần tới.
resident

ˈrɛzɪdᵊnt
Câu ngữ cảnh
The hotel has many resident guests.
Khách sạn này có nhiều khách cư trú.
require

rɪˈkwaɪə
Câu ngữ cảnh
They require us not to take photos.
Họ yêu cầu chúng tôi không chụp ảnh.
Chủ đề Từ vựng liên quan




