Correspondence
Từ vựng chủ đề Thư Tín Thương Mại


Học từ vựng chủ đề Correspondence
mention

ˈmɛnʃᵊn
Câu ngữ cảnh
Why didn't you tell me? - My girlfriend told me not to mention anything to you.
Tại sao bạn không nói với tôi? - Bạn gái tôi bảo không được đề cập/nói gì cho anh biết.
assemble

əˈsɛmbᵊl
Câu ngữ cảnh
The team will assemble the new product today.
Đội sẽ lắp ráp sản phẩm mới hôm nay.
layout

ˈleɪaʊt
Câu ngữ cảnh
The new office layout improves workflow.
Bố cục văn phòng mới cải thiện luồng công việc.
register

ˈrɛʤɪstə
Câu ngữ cảnh
Can you help me register for the conference?
Bạn có thể giúp tôi đăng ký tham gia hội nghị không?
beforehand

bɪˈfɔːhænd
Câu ngữ cảnh
To speed up the mailing, we should prepare the labels beforehand
Để tăng tốc gửi thư, chúng ta nên chuẩn bị nhãn trước.
complication

ˌkɒmplɪˈkeɪʃᵊn
Câu ngữ cảnh
She will have to spend two more days in the hospital due to complication during the surgery.
Cô sẽ phải mất hai ngày nữa trong bệnh viện do biến chứng trong khi phẫu thuật.
courier

ˈkʊriə
Câu ngữ cảnh
We hired a courier to deliver the package
Chúng tôi đã thuê một người đưa thư để phân phát các kiện hàng.
express

ɪkˈsprɛs
Câu ngữ cảnh
It's important that this document be there tomorrow, so please send it express mail.
Việc tài liệu này phải có ở chổ ngày mai vì nó rất quan trọng, do đó nên hãy gửi thư chuyển phát nhanh
fold

fˈoʊld
Câu ngữ cảnh
fold the letter into three parts before stuffing it into the envelope
Gấp lá thư làm ba bước trước khi nhét nó vào bao thư.
petition

pəˈtɪʃᵊn
Câu ngữ cảnh
The petition was photocopied and distributed to workers who will collect the neccessary signatures
Đơn kiến nghị được photocopy và phân phát đến những công nhân nào sẽ thu thập chữ ký cần thiết.
proof

pruːf
Câu ngữ cảnh
This letter was not proof very carefully; it is full of typing mistakes
Lá thư này không được kiểm lỗi cẩn thận; nó đầy những lỗi đánh máy.
revised

ɹɪvˈaɪzd
Câu ngữ cảnh
The brochure was revised several times before it was sent to the printer
Tờ bướm được duyệt lại vài lần trước khi nó được gửi đi in.
Chủ đề Từ vựng liên quan




