Events
Từ vựng chủ đề Sự Kiện


Học từ vựng chủ đề Events
assist

əˈsɪst
Câu ngữ cảnh
I'm happy to assist you with this project.
Tôi rất vui được giúp đỡ bạn với dự án này.
coordinate

kəʊˈɔːdɪneɪt
Câu ngữ cảnh
Benet tried to coordinate all departments to make sure the event ran smoothly
Benet cố gắng kết hợp với tất cả các bộ phận để bảo đảm sự kiện sẽ vận hành trơn tru
dimension

dɪˈmɛnʃᵊn
Câu ngữ cảnh
What are the dimension of the ballroom?
Kích thước của phòng nhảy ra sao?
exact

ɪɡˈzækt
Câu ngữ cảnh
We will need an exact head count by noon tomorrow
Chúng tôi cần biết tổng số đầu người chính xác trước trưa ngày mai
general

ˈʤɛnᵊrᵊl
Câu ngữ cảnh
We have a general idea of how many guests will attend
Chúng tôi có một hình dung chung chung về việc có bao nhiêu vị khách sẽ tham dự
ideally

aɪˈdɪəli
Câu ngữ cảnh
ideally the location for the concert would have plenty of parking
Lý tưởng chổ địa điểm cho buổi hòa nhạc nên có nhiều chỗ đậu xe
lead time

liːd taɪm
Câu ngữ cảnh
The lead time for reservations is unrealistic
Khoảng thời gian cho quá trình đặt chỗ diễn ra là phi thực tế
planning

ˈplænɪŋ
Câu ngữ cảnh
planning their wedding was a source of tension for the young couple
Kế hoạch đám cưới của họ là một nguồn gốc căng thẳng của đôi tình nhân trẻ
proximity

prɒkˈsɪməti
Câu ngữ cảnh
The fans were worried by the proximity of the storm clouds
Những người hâm mộ lo lắng bởi đám mây báo bão đến gần
regulated

ˈrɛɡjəleɪtɪd
Câu ngữ cảnh
The activities of credit companies are regulated by law.
Các hoạt động của các công ty tín dụng được quy định của pháp luật.
site

saɪt
Câu ngữ cảnh
Once we saw the site we knew it would be perfect for the event
Khi mà chúng tôi thấy chỗ đó, chúng tôi đã biết nó lý tưởng cho sự kiện
stage

steɪʤ
Câu ngữ cảnh
A historic house can be the perfect site to stage a small reception
Một ngôi nhà lịch sử có thể là một nơi lý tưởng để tổ chức một cuộc chiêu đãi nhỏ
Chủ đề Từ vựng liên quan




