Financial Statements

Từ vựng chủ đề Báo Cáo Tài Chính

Financial Statements
Get Started

Học từ vựng chủ đề Financial Statements

forecast

forecast
audio

ˈfɔːkɑːst

Vietnam Flagdự báo

Câu ngữ cảnh

audio

They're forecast rain.

Dịch

Họ dự báo mưa.

detail

detail
audio

ˈdiːteɪl

Vietnam Flagchi tiết

Câu ngữ cảnh

audio

Can you please provide more detail ?

Dịch

Bạn có thể cung cấp thêm chi tiết được không?

desire

desire
audio

dɪˈzaɪə

Vietnam Flagmong muốn

Câu ngữ cảnh

audio

We desire to have our own home

Dịch

Chúng tôi ao ước có ngôi nhà riêng

level

level
audio

ˈlɛvᵊl

Vietnam Flagtrình độ

Câu ngữ cảnh

audio

We have never had an accountant work at such a sophisticated level before

Dịch

Trước đây chúng tôi không bao giờ có một NV kế toán làm với trình độ tinh vi đến thế

overall

overall
audio

ˌəʊvəˈrɔːl

Vietnam Flagnhìn chung

Câu ngữ cảnh

audio

overall our costs are running true to prediction

Dịch

Nói chung, chi phí của chúng ta đang vận hành đúng như dự kiến

perspective

perspective
audio

pəˈspɛktɪv

Vietnam Flagphối cảnh

Câu ngữ cảnh

audio

The budget statement will give the manager some perspective on where the costs of running the business are to be found

Dịch

Bản báo cáo ngân sách sẽ cho người trưởng phòng một vài khía cạnh về việc tìm ra chi phí vận hành công việc ở chỗ nào

project

project
audio

pɹˈɑdʒɛkt

Vietnam Flagdự báo

Câu ngữ cảnh

audio

The director project that the company will need to hire ten new employees his year

Dịch

Người giám đốc lập kế hoạch là công ty sẽ cần phải thuê 10 nhân viên mới trong năm nay

realistic

realistic
audio

ˌrɪəˈlɪstɪk

Vietnam Flagthực tế

Câu ngữ cảnh

audio

Stefano found that an accurate accounting gave him a realistic idea of his business's financial direction

Dịch

Stefano thấy rằng công việc kế toán chính xác đã cho anh một ý niệm thực tế về việc quản trị tài chính trong công việc của mình

targeted

targeted
audio

ˈtɑːɡɪtɪd

Vietnam Flagcó mục tiêu cụ thể

Câu ngữ cảnh

audio

We targeted March as the deadline for completing the financial statement

Dịch

Chúng tôi đặt ra mục tiêu tháng Ba là hạn chót để hoàn tất báo cáo tài chính

translation

translation
audio

trænzˈleɪʃᵊn

Vietnam Flagbản dịch

Câu ngữ cảnh

audio

The translation of the statement from Japanese into English was very helpful

Dịch

Bản dịch báo cáo từ tiếng Nhật sang tiếng Anh là rất có ích

typically

typically
audio

ˈtɪpɪkᵊli

Vietnam Flagđiển hình

Câu ngữ cảnh

audio

Office expenses typically include such things as salaries, rent, and office supplies

Dịch

Các chi phí văn phòng bao gồm tiêu biểu những thứ như là: tiền lương, tiền thuê và đồ dùng dự trữ văn phòng

yield

yield
audio

jiːld

Vietnam Flagmang lại

Câu ngữ cảnh

audio

The company's investment yield high returns

Dịch

Việc đầu tư của công ty đã mang lại tiền lãi cao hơn

Chủ đề Từ vựng liên quan

TuVungToeic.com - 600 Từ vựng TOEIC theo Chủ đề-Pharmacy

Pharmacy

Từ vựng chủ đề Ngành Dược

Đã học 0/12 từ

TuVungToeic.com - 600 Từ vựng TOEIC theo Chủ đề-Car Rentals

Car Rentals

Từ vựng chủ đề Thuê Xe Hơi

Đã học 0/12 từ

TuVungToeic.com - 600 Từ vựng TOEIC theo Chủ đề-Correspondence

Correspondence

Từ vựng chủ đề Thư Tín Thương Mại

Đã học 0/12 từ

TuVungToeic.com - 600 Từ vựng TOEIC theo Chủ đề-Electronics

Electronics

Từ vựng chủ đề Điện Tử

Đã học 0/12 từ