Warranties

Từ vựng chủ đề Bảo Hành

Warranties
Get Started

Học từ vựng chủ đề Warranties

variety

variety
audio

vəˈraɪəti

Vietnam Flagnhiều loại

Câu ngữ cảnh

audio

We offer a variety of products for our customers.

Dịch

Chúng tôi cung cấp nhiều loại sản phẩm cho khách hàng.

require

require
audio

rɪˈkwaɪə

Vietnam Flagcần có

Câu ngữ cảnh

audio

They require us not to take photos.

Dịch

Họ yêu cầu chúng tôi không chụp ảnh.

cover

cover
audio

ˈkʌvə

Vietnam Flagche

Câu ngữ cảnh

audio

Sure, I'll cover the furniture.

Dịch

Chắc chắn rồi, tôi sẽ che đồ nội thất.

protect

protect
audio

prəˈtɛkt

Vietnam Flagbảo vệ

Câu ngữ cảnh

audio

We need to protect the environment.

Dịch

Chúng tôi cần bảo vệ môi trường.

characteristic

characteristic
audio

ˌkærəktəˈrɪstɪk

Vietnam Flagđặc thù

Câu ngữ cảnh

audio

One characteristic of the store is that it is slow in mailing refund checks.

Dịch

Một đặc điểm của cửa hàng là nó chậm chạp trong việc gửi hóa đơn hoàn trả

consequence

consequence
audio

ˈkɒnsɪkwəns

Vietnam Flagkết quả

Câu ngữ cảnh

audio

As a consequence of not having seen a dentist for several years, Lydia had several cavities.

Dịch

Là hậu quả của việc không đi khám nha sĩ trong vài năm, Lydia đã bị vài răng sâu rỗng

consider

consider
audio

kənˈsɪdə

Vietnam Flagcân nhắc

Câu ngữ cảnh

audio

After consider all the options, Della decided to buy a used car

Dịch

Sau khi cân nhắc tất cả sự chọn lựa, Della đã quyết định mua chiếc xe cũ

expiration

expiration
audio

ˌɛkspɪˈreɪʃᵊn

Vietnam Flagsự mãn hạn

Câu ngữ cảnh

audio

Have you checked the expiration date on this yogurt?

Dịch

Anh đã kiểm tra hạn sử dụng của món sữa chua này chưa?

frequently

frequently
audio

ˈfriːkwᵊntli

Vietnam Flagthường xuyên

Câu ngữ cảnh

audio

Appliances frequently come with a one-year warranty

Dịch

Trang thiết bị thường có bảo hành một năm

implied

implied
audio

ɪmˈplaɪd

Vietnam Flagngụ ý

Câu ngữ cảnh

audio

The guarantee on the Walkman implied that all damages were covered under warranty for one year

Dịch

Giấy bảo đảm theo máy nghe nhạc Walkman đã ngụ ý rằng mọi hư hỏng đều được bao gồm trong thời hạn bảo hành là 1 năm

promise

promise
audio

ˈprɒmɪs

Vietnam Flaghứa hẹn

Câu ngữ cảnh

audio

The sales associate promise that our new mattress would arrive by noon on Saturday

Dịch

Người cộng tác kinh doanh hứa rằng tấm nệm mới của chúng ta sẽ đến trước trưa thứ Bảy

reputation

reputation
audio

ˌrɛpjəˈteɪʃᵊn

Vietnam Flagdanh tiếng

Câu ngữ cảnh

audio

The company knew that the reputation of its products was the most important asset it had

Dịch

Công ty biết rằng tiếng tăm sản phẩm của họ là thứ tài sản quan trọng nhất mà họ có

Chủ đề Từ vựng liên quan

TuVungToeic.com - 600 Từ vựng TOEIC theo Chủ đề-Contracts

Contracts

Từ vựng chủ đề Hợp đồng

Đã học 0/12 từ

TuVungToeic.com - 600 Từ vựng TOEIC theo Chủ đề-Office Technology

Office Technology

Từ vựng chủ đề Công Nghệ Cho Công Sở

Đã học 0/12 từ

TuVungToeic.com - 600 Từ vựng TOEIC theo Chủ đề-Hotels

Hotels

Từ vựng chủ đề Khách Sạn

Đã học 0/12 từ

TuVungToeic.com - 600 Từ vựng TOEIC theo Chủ đề-Inventory

Inventory

Từ vựng chủ đề Hàng Hóa / Kiểm Kê Hàng Hóa

Đã học 0/12 từ