TỪ VỰNG TOEIC THEO CHỦ ĐỀ
demonstration

Câu ngữ cảnh
The company had a product demonstration
Dịch
Công ty đã có một sự trình diễn sản phẩm.
Bộ từ vựng TOEIC liên quan
Cách dùng Demonstration trong Từ vựng TOEIC
sự trình diễn
Các Ngữ cảnh khác dùng Demonstration
1. The company had a product demonstration
Bộ từ vựng TOEIC liên quan






