TỪ VỰNG TOEIC THEO CHỦ ĐỀ
resident

Câu ngữ cảnh
The hotel has many resident guests.
Dịch
Khách sạn này có nhiều khách cư trú.
Bộ từ vựng TOEIC liên quan
Cách dùng Resident trong Từ vựng TOEIC
người cư trú
Các Ngữ cảnh khác dùng Resident
1. The hotel has many resident guests.
Bộ từ vựng TOEIC liên quan







