TỪ VỰNG TOEIC THEO CHỦ ĐỀ

assignment

audio

əˈsaɪnmənt

Vietnam Flaggiao việc
assignment

Câu ngữ cảnh

audio

She received a special assignment to lead a new project for the company.

Dịch

Cô ấy nhận được một nhiệm vụ đặc biệt để dẫn dắt một dự án mới cho công ty.

Bộ từ vựng TOEIC liên quan

1000 Từ vựng IETLS 6.5+

1000 Từ vựng IETLS 6.5+

1000+ Từ vựng IELTS theo Chủ đề, kỹ năng Listening & Reading, dành cho các bạn muốn đạt band 6.5+ IELTS

Các Ngữ cảnh khác dùng Assignment

1. The homework assignment was to read Chapter 2 in our history book.

2. a freelance/photo assignment

3. I have a lot of reading assignment to complete before the end of term.

4. a foreign/diplomatic assignment

5. Both journalists were killed by terrorists while on assignment in the region.

6. assignment of the various tasks

Bộ từ vựng TOEIC liên quan

TuVungToeic.com - 600 Từ vựng TOEIC theo Chủ đề-Management

Management

Quản trị công ty

Đã học 0/11 từ

TuVungToeic.com - 600 Từ vựng TOEIC theo Chủ đề-The Planets

The Planets

Các hành tinh

Đã học 0/22 từ

TuVungToeic.com - 600 Từ vựng TOEIC theo Chủ đề-The Press

The Press

Báo chí

Đã học 0/19 từ

TuVungToeic.com - 600 Từ vựng TOEIC theo Chủ đề-Rural Areas

Rural Areas

Khu vực nông thôn

Đã học 0/10 từ

TuVungToeic.com - 600 Từ vựng TOEIC theo Chủ đề-The Modern World

The Modern World

Xã hội hiện đại

Đã học 0/12 từ

TuVungToeic.com - 600 Từ vựng TOEIC theo Chủ đề-Family

Family

Gia đình

Đã học 0/10 từ