TỪ VỰNG TOEIC THEO CHỦ ĐỀ
compliment

Câu ngữ cảnh
The client gave me a nice compliment on my work.
Dịch
Khách hàng đã dành cho tôi lời khen về công việc của tôi.
Bộ từ vựng TOEIC liên quan
Cách dùng Compliment trong Từ vựng TOEIC
lời khen
Các Ngữ cảnh khác dùng Compliment
1. The client gave me a nice compliment on my work.
Bộ từ vựng TOEIC liên quan






