TỪ VỰNG TOEIC THEO CHỦ ĐỀ
supplemental

Câu ngữ cảnh
We need some supplemental information for the report.
Dịch
Chúng tôi cần một số thông tin bổ sung cho báo cáo.
Bộ từ vựng TOEIC liên quan
Cách dùng Supplemental trong Từ vựng TOEIC
bổ sung
Các Ngữ cảnh khác dùng Supplemental
1. We need some supplemental information for the report.
Bộ từ vựng TOEIC liên quan






