TỪ VỰNG TOEIC THEO CHỦ ĐỀ
agenda

Câu ngữ cảnh
The agenda for the meeting includes several important topics.
Dịch
Chương trình nghị sự của cuộc họp bao gồm một số chủ đề quan trọng.
Bộ từ vựng TOEIC liên quan
Cách dùng Agenda trong Từ vựng TOEIC
chương trình nghị sự
Các Ngữ cảnh khác dùng Agenda
1. The agenda for the meeting includes several important topics.
Bộ từ vựng TOEIC liên quan







