TỪ VỰNG TOEIC THEO CHỦ ĐỀ
annual

Câu ngữ cảnh
The annual fundraising banquet.
Dịch
Bữa tiệc gây quỹ hàng năm.
Bộ từ vựng TOEIC liên quan
Cách dùng Annual trong Từ vựng TOEIC
hàng năm
Các Ngữ cảnh khác dùng Annual
1. The annual fundraising banquet.
Bộ từ vựng TOEIC liên quan






