TỪ VỰNG TOEIC THEO CHỦ ĐỀ
arrive

Câu ngữ cảnh
By the time our meal arrive it was cold
Dịch
Vào lúc mà thức ăn của chúng tôi được đem tới, nó đã nguội lạnh
Bộ từ vựng TOEIC liên quan
Cách dùng Arrive trong Từ vựng TOEIC
đến
Các Ngữ cảnh khác dùng Arrive
1. By the time our meal arrive it was cold
Bộ từ vựng TOEIC liên quan






