TỪ VỰNG TOEIC THEO CHỦ ĐỀ
automatically

Câu ngữ cảnh
The system updates information automatically every hour.
Dịch
Hệ thống cập nhật thông tin tự động mỗi giờ.
Bộ từ vựng TOEIC liên quan
Cách dùng Automatically trong Từ vựng TOEIC
tự động
Các Ngữ cảnh khác dùng Automatically
1. The system updates information automatically every hour.
Bộ từ vựng TOEIC liên quan







