TỪ VỰNG TOEIC THEO CHỦ ĐỀ
baggage claim

Câu ngữ cảnh
At the baggage claim .
Dịch
Tại khu vực nhận hành lý.
Bộ từ vựng TOEIC liên quan
Cách dùng Baggage claim trong Từ vựng TOEIC
khu vực nhận hành lý
Các Ngữ cảnh khác dùng Baggage claim
1. At the baggage claim .
Bộ từ vựng TOEIC liên quan






