TỪ VỰNG TOEIC THEO CHỦ ĐỀ
build up

Câu ngữ cảnh
The firm has built up a solid reputation for itself
Dịch
Công ty phải xây dựng dần lên danh tiếng vững chắc cho chính mình
Bộ từ vựng TOEIC liên quan
Cách dùng Build up trong Từ vựng TOEIC
tăng cường
Các Ngữ cảnh khác dùng Build up
Bộ từ vựng TOEIC liên quan






