TỪ VỰNG TOEIC THEO CHỦ ĐỀ
check in

Câu ngữ cảnh
Do you know your check in time ?
Dịch
Bạn có biết thời gian check-in không?
Bộ từ vựng TOEIC liên quan
Cách dùng Check in trong Từ vựng TOEIC
đăng ký
Các Ngữ cảnh khác dùng Check in
1. Do you know your check in time ?
Bộ từ vựng TOEIC liên quan






