TỪ VỰNG TOEIC THEO CHỦ ĐỀ
collectively

Câu ngữ cảnh
We should work collectively to solve this problem.
Dịch
Chúng ta nên làm việc tập thể để giải quyết vấn đề này.
Bộ từ vựng TOEIC liên quan
Cách dùng Collectively trong Từ vựng TOEIC
tập thể
Các Ngữ cảnh khác dùng Collectively
1. We should work collectively to solve this problem.
Bộ từ vựng TOEIC liên quan






