TỪ VỰNG TOEIC THEO CHỦ ĐỀ

comfort

Vietnam Flagthoải mái
comfort

Câu ngữ cảnh

audio

I like to dress for comfort if I'm spending the day shopping

Dịch

Tôi thích ăn mặc thoải mái (không gò bó) nếu tôi bỏ ra cả ngày đi mua sắm

Bộ từ vựng TOEIC liên quan

Cách dùng Comfort trong Từ vựng TOEIC

thoải mái

Các Ngữ cảnh khác dùng Comfort

1. I like to dress for comfort if I'm spending the day shopping

Bộ từ vựng TOEIC liên quan

TuVungToeic.com - 600 Từ vựng TOEIC theo Chủ đề-Hopitals

Hopitals

Từ vựng chủ đề Bệnh Viện

Đã học 0/12 từ

TuVungToeic.com - 600 Từ vựng TOEIC theo Chủ đề-Quality Control

Quality Control

Từ vựng chủ đề Quản Lý Chất Lượng

Đã học 0/9 từ

TuVungToeic.com - 600 Từ vựng TOEIC theo Chủ đề-Inventory

Inventory

Từ vựng chủ đề Hàng Hóa / Kiểm Kê Hàng Hóa

Đã học 0/12 từ

TuVungToeic.com - 600 Từ vựng TOEIC theo Chủ đề-Music

Music

Từ vựng chủ đề Âm Nhạc

Đã học 0/12 từ

TuVungToeic.com - 600 Từ vựng TOEIC theo Chủ đề-Health

Health

Từ vựng chủ đề Sức Khỏe

Đã học 0/12 từ

TuVungToeic.com - 600 Từ vựng TOEIC theo Chủ đề-Shopping

Shopping

Từ vựng chủ đề Mua sắm

Đã học 0/12 từ