TỪ VỰNG TOEIC THEO CHỦ ĐỀ
display

Câu ngữ cảnh
The new product will be on display in the store window.
Dịch
Sản phẩm mới sẽ được hiển thị trong cửa sổ cửa hàng.
Bộ từ vựng TOEIC liên quan
Cách dùng Display trong Từ vựng TOEIC
hiển thị
Các Ngữ cảnh khác dùng Display
1. The new product will be on display in the store window.
Bộ từ vựng TOEIC liên quan






