TỪ VỰNG TOEIC THEO CHỦ ĐỀ
frustrated

Câu ngữ cảnh
The delayed delivery made the customer feel frustrated
Dịch
Việc giao hàng bị chậm khiến khách hàng cảm thấy thất vọng.
Bộ từ vựng TOEIC liên quan
Cách dùng Frustrated trong Từ vựng TOEIC
thất vọng
Các Ngữ cảnh khác dùng Frustrated
1. The delayed delivery made the customer feel frustrated
Bộ từ vựng TOEIC liên quan






